throat infection
Định nghĩa
Danh từ: - Nhiễm trùng họng: "throat infection" chỉ tình trạng nhiễm trùng xảy ra ở vùng họng, bao gồm hầu họng và amidan, thường do vi khuẩn (đặc biệt là liên cầu khuẩn) hoặc virus gây ra. Đây là một bệnh lý phổ biến, gây đau rát, khó nuốt và viêm nhiễm.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị nhiễm trùng họng và kê đơn thuốc kháng sinh.)
- (Nhiễm trùng họng có thể gây sốt, sưng hạch và khó nuốt.)
- (Anh ấy nghỉ làm ở nhà vì bị nhiễm trùng họng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a throat infection": bị nhiễm trùng họng.
- She has had a throat infection for over a week. (Cô ấy đã bị nhiễm trùng họng hơn một tuần.)
- "to treat a throat infection": điều trị nhiễm trùng họng.
- Gargling with warm salt water can help treat a mild throat infection. (Súc miệng bằng nước muối ấm có thể giúp điều trị nhiễm trùng họng nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Throat (n): cổ họng.
- My throat feels scratchy today. (Cổ họng tôi cảm thấy ngứa ngáy hôm nay.)
- Infection (n): sự nhiễm trùng.
- The infection spread to his ears. (Sự nhiễm trùng lan sang tai anh ấy.)
- Throat infection không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
- Strep throat (n): viêm họng liên cầu khuẩn (một dạng cụ thể của nhiễm trùng họng do vi khuẩn streptococcus).
- Pharyngitis (n): viêm hầu họng (thuật ngữ y khoa cho nhiễm trùng họng).
Từ đồng nghĩa
- Sore throat: đau họng (thường là triệu chứng, nhưng đôi khi được dùng thay thế cho nhiễm trùng họng nhẹ).
- A sore throat is often the first sign of a throat infection. (Đau họng thường là dấu hiệu đầu tiên của nhiễm trùng họng.)
- Pharyngeal infection: nhiễm trùng hầu họng (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come down with (a throat infection): mắc phải (nhiễm trùng họng).
- He came down with a throat infection after the trip. (Anh ấy mắc phải nhiễm trùng họng sau chuyến đi.)
- Get over (a throat infection): khỏi (nhiễm trùng họng).
- It took her two weeks to get over the throat infection. (Cô ấy mất hai tuần để khỏi nhiễm trùng họng.)
Thành ngữ liên quan
- A frog in one's throat: khàn tiếng, có đờm trong cổ họng (không phải là thành ngữ trực tiếp về nhiễm trùng, nhưng liên quan đến triệu chứng).
- He had a frog in his throat from the throat infection. (Anh ấy bị khàn tiếng do nhiễm trùng họng.)