throated
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cổ họng như được chỉ định: "throated" là một tính từ dùng để miêu tả một đặc điểm cụ thể của cổ họng, thường được kết hợp với một tính từ khác để chỉ loại hoặc hình dạng cổ họng (ví dụ: "deep-throated" có nghĩa là "có cổ họng sâu" hoặc "white-throated" có nghĩa là "có cổ họng trắng").
- Lưu ý: Từ này hầu như không bao giờ được dùng một mình; nó luôn xuất hiện trong các từ ghép như "deep-throated", "white-throated", "red-throated", v.v.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng gầm có cổ họng sâu của con sư tử thật đáng sợ.)
- (Chim sẻ có cổ họng trắng là một loài chim phổ biến ở Bắc Mỹ.)
- (Anh ấy có tiếng cười có cổ họng sâu vang vọng khắp phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "throated" thường được dùng trong văn học hoặc mô tả động vật để nhấn mạnh một đặc điểm nổi bật của cổ họng.
- The red-throated diver is known for its distinctive call. (Chim lặn có cổ họng đỏ nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng.)
- Trong ngữ cảnh con người, "throated" có thể miêu tả giọng nói hoặc âm thanh phát ra từ cổ họng.
- Her soft-throated whisper was barely audible. (Lời thì thầm có cổ họng nhẹ nhàng của cô ấy hầu như không nghe thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Deep-throated (adj): có cổ họng sâu (thường dùng cho âm thanh hoặc tiếng động mạnh mẽ).
- The deep-throated engine revved up. (Động cơ có cổ họng sâu gầm lên.)
- White-throated (adj): có cổ họng trắng (thường dùng trong tên gọi động vật hoặc thực vật).
- The white-throated monkey is a rare species. (Khỉ có cổ họng trắng là một loài quý hiếm.)
- Throat (n): cổ họng (danh từ gốc của "throated").
- He had a sore throat. (Anh ấy bị đau họng.)
Từ đồng nghĩa
- Gulleted (adj): có cổ họng (ít dùng, thường trong văn học).
- Throaty (adj): giọng khàn, phát ra từ cổ họng (khác nghĩa, mô tả âm thanh hơn là hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "throated", vì đây là tính từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- To have a frog in one's throat: bị khàn tiếng, có vật cản trong cổ họng.
- I couldn't speak clearly because I had a frog in my throat. (Tôi không thể nói rõ ràng vì bị khàn tiếng.)
- To clear one's throat: hắng giọng.
- He cleared his throat before starting the speech. (Anh ấy hắng giọng trước khi bắt đầu bài phát biểu.)