throatwort

throatwort

A gardener plants throatwort in a sunny flowerbed.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây chuông (Campanula) nguồn gốc từ châu Âu, với hoa màu xanh tím đến màu hoa cà, trước đây được dùng để chữa đau họng.

dụ sử dụng
  • (Người thầy thuốc dùng cây throatwort để làm dịu cơn đau họng của bệnh nhân.)
  • (Trong các khu vườn cổ, cây throatwort được trồng cả vẻ đẹp đặc tính chữa bệnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Throatwort as a herbal remedy": Cây throatwort như một phương thuốc thảo dược.
    • Throatwort was commonly used in folk medicine for respiratory ailments. (Cây throatwort thường được dùng trong y học dân gian để chữa các bệnh về đường hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Throat (n): cổ họng.

    • The medicine helped clear his throat. (Thuốc giúp làm sạch cổ họng của anh ấy.)
  • Wort (n): một từ cổ chỉ cây thảo dược, thường xuất hiện trong tên cây.

    • St. John's wort is another medicinal plant. (Cây St. John's wort một loại cây chữa bệnh khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Campanula trachelium: tên khoa học của cây throatwort.
  • Nettle-leaved bellflower: tên gọi khác của cây này trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "throatwort".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "throatwort".