throes

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: - Cơn đau dữ dội, cơn quằn quại: "throes" chỉ những cơn đau mãnh liệt, thường liên quan đến thể xác hoặc tinh thần, đặc biệt trong giai đoạn khó khăn hoặc đau đớn tột cùng. - Giai đoạn cuối cùng đầy khó khăn: "throes" thường được dùng để miêu tả giai đoạn kết thúc đầy đau đớn hoặc hỗn loạn của một quá trình, như cái chết hoặc sự sụp đổ.

dụ sử dụng
  • (Con vật đang trong cơn đau đớn của cái chết.)
  • (Đất nước đang trải qua những cơn quằn quại của một cuộc khủng hoảng chính trị.)
  • ( ấy đang trong cơn đau đẻ dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the throes of something": đang trải qua giai đoạn khó khăn, đau đớn hoặc hỗn loạn nhất của một sự việc.

    • The company is in the throes of a major restructuring. (Công ty đang trong giai đoạn khó khăn của một cuộc tái cấu trúc lớn.)
  • "death throes": cơn hấp hối, những giây phút cuối cùng trước khi chết; cũng dùng ẩn dụ để chỉ sự kết thúc của một hệ thống, tổ chức.

    • The dictatorship is in its death throes. (Chế độ độc tài đang trong cơn hấp hối.)
Biến thể từ gần giống
  • Throe (danh từ số ít): cơn đau, cơn quằn quại (ít dùng hơn so với dạng số nhiều).
    • A single throe shook his body. (Một cơn đau duy nhất làm rung chuyển cơ thể anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Agony: sự đau đớn tột cùng.
    • He was in agony from the injury. (Anh ấy đau đớn tột cùng vết thương.)
  • Pangs: những cơn đau nhói, thường đau đớn về thể xác hoặc cảm xúc.
    • She felt pangs of guilt. ( ấy cảm thấy những cơn đau nhói của tội lỗi.)
  • Convulsions: sự co giật, quằn quại (thường do đau đớn hoặc bệnh tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "throes", nhưng từ này thường xuất hiện trong các cụm cố định như "in the throes of".

Thành ngữ liên quan
  • "In the throes of passion": trong cơn say đắm, đam mê mãnh liệt (thường về tình dục hoặc cảm xúc).

    • They were in the throes of passion and didn't notice the time. (Họ đang trong cơn đam mê mãnh liệt không để ý đến thời gian.)
  • "Death throes of an era": những giây phút cuối cùng của một thời đại.

    • The fall of the Berlin Wall marked the death throes of the Cold War. (Sự sụp đổ của Bức tường Berlin đánh dấu những giây phút cuối cùng của Chiến tranh Lạnh.)