thrombocytopenia
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh giảm tiểu cầu – một bệnh về máu được đặc trưng bởi số lượng tiểu cầu trong máu thấp bất thường.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh giảm tiểu cầu sau xét nghiệm máu.)
- (Bệnh giảm tiểu cầu có thể dẫn đến dễ bầm tím và chảy máu kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Immune thrombocytopenia": giảm tiểu cầu miễn dịch – một dạng bệnh giảm tiểu cầu do hệ miễn dịch tấn công tiểu cầu.
- Immune thrombocytopenia is often treated with corticosteroids. (Giảm tiểu cầu miễn dịch thường được điều trị bằng corticosteroid.)
- "Thrombocytopenia in pregnancy": giảm tiểu cầu trong thai kỳ – một tình trạng phổ biến ở phụ nữ mang thai.
- Thrombocytopenia in pregnancy usually resolves after delivery. (Giảm tiểu cầu trong thai kỳ thường hết sau khi sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Thrombocytopenic (tính từ): thuộc về giảm tiểu cầu.
- The thrombocytopenic patient required a platelet transfusion. (Bệnh nhân bị giảm tiểu cầu cần truyền tiểu cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Platelet deficiency: thiếu hụt tiểu cầu (mô tả tình trạng tương tự nhưng ít chuyên khoa hơn).
- Low platelet count: số lượng tiểu cầu thấp (thuật ngữ lâm sàng thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "thrombocytopenia" vì đây là thuật ngữ y khoa.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "thrombocytopenia" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "thrombocytopenia"
