thrombocytopenic purpura
Định nghĩa
Thrombocytopenic purpura (danh từ) là một thuật ngữ y khoa chỉ một loại ban xuất huyết (purpura) có liên quan đến sự giảm số lượng tiểu cầu trong máu lưu thông (thrombocytopenia). Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như rối loạn tự miễn, nhiễm trùng hoặc tác dụng phụ của thuốc.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ban xuất huyết giảm tiểu cầu sau khi xét nghiệm máu cho thấy số lượng tiểu cầu giảm nghiêm trọng.)
- (Ban xuất huyết giảm tiểu cầu có thể dẫn đến dễ bầm tím và chảy máu kéo dài từ những vết cắt nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Immune thrombocytopenic purpura (ITP): một dạng cụ thể của bệnh này do hệ miễn dịch tấn công nhầm vào tiểu cầu.
- Immune thrombocytopenic purpura is often treated with corticosteroids or intravenous immunoglobulin. (Ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch thường được điều trị bằng corticosteroid hoặc immunoglobulin tiêm tĩnh mạch.)
Thrombotic thrombocytopenic purpura (TTP): một dạng cấp tính hơn, đe dọa tính mạng, gây ra cục máu đông nhỏ trong mạch máu.
- Thrombotic thrombocytopenic purpura requires urgent plasma exchange therapy. (Ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối cần điều trị trao đổi huyết tương khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Thrombocytopenia (danh từ): tình trạng giảm tiểu cầu, là thành phần chính trong thuật ngữ.
- Thrombocytopenia can be a side effect of chemotherapy. (Giảm tiểu cầu có thể là tác dụng phụ của hóa trị.)
- Purpura (danh từ): ban xuất huyết, các đốm đỏ hoặc tím trên da do chảy máu dưới da.
- Purpura is not always associated with thrombocytopenia. (Ban xuất huyết không phải lúc nào cũng liên quan đến giảm tiểu cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Ban xuất huyết giảm tiểu cầu: dịch thuật trực tiếp của thuật ngữ này trong tiếng Việt.
- Bệnh giảm tiểu cầu có xuất huyết: mô tả lâm sàng chung hơn.
Các cụm từ liên quan
- Idiopathic thrombocytopenic purpura (ITP): ban xuất huyết giảm tiểu cầu vô căn (không rõ nguyên nhân).
- Idiopathic thrombocytopenic purpura is more common in children than adults. (Ban xuất huyết giảm tiểu cầu vô căn thường gặp ở trẻ em hơn người lớn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "thrombocytopenic purpura"
