thrombocytosis

Định nghĩa

Danh từ: Sự tăng tiểu cầu trong máu, một tình trạng bệnh làm tăng số lượng tiểu cầu (platelets) trong máu, có thể dẫn đến hình thành cục máu đông. Tình trạng này thường liên quan đến nhiều loại u tân sinh (neoplasms), nhiễm trùng mãn tính các bệnh khác.

dụ sử dụng
  • (Tăng tiểu cầu thường liên quan đến các nhiễm trùng mãn tính bệnh viêm nhiễm.)
  • (Tình trạng tăng tiểu cầu của bệnh nhân được phát hiện trong một xét nghiệm máu định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Essential thrombocytosis": Tăng tiểu cầu nguyên phát, một dạng tăng tiểu cầu không nguyên nhân, thường liên quan đến rối loạn tăng sinh tủy.

    • Essential thrombocytosis is a myeloproliferative disorder that can cause bleeding or thrombosis. (Tăng tiểu cầu nguyên phát một rối loạn tăng sinh tủy có thể gây chảy máu hoặc huyết khối.)
  • "Secondary thrombocytosis": Tăng tiểu cầu thứ phát, xảy ra do các nguyên nhân như thiếu sắt, nhiễm trùng, hoặc phẫu thuật.

    • Secondary thrombocytosis usually resolves when the underlying cause is treated. (Tăng tiểu cầu thứ phát thường tự khỏi khi nguyên nhân cơ bản được điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrombocytopenic (tính từ): Liên quan đến giảm tiểu cầu.

    • Thrombocytopenic purpura is a condition characterized by low platelet count. (Ban xuất huyết giảm tiểu cầu một tình trạng đặc trưng bởi số lượng tiểu cầu thấp.)
  • Thrombocyte (danh từ): Tiểu cầu, một tế bào máu tham gia vào quá trình đông máu.

    • Thrombocytes are essential for blood clotting. (Tiểu cầu rất cần thiết cho quá trình đông máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tăng tiểu cầu (tiếng Việt): Tình trạng số lượng tiểu cầu tăng cao trong máu.
  • Platelet excess (tiếng Anh): Sự dư thừa tiểu cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "thrombocytosis".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "thrombocytosis".
thrombocytosis
A doctor examines a blood test result showing thrombocytosis.