thrombolytic agent

Định nghĩa
  • Danh từ: Thuốc tiêu huyết khối (thrombolytic agent) một loại dược phẩm khả năng làm tan các cục máu đông (huyết khối) đang cản trở dòng máu chảy đến tim, thường được sử dụng trong điều trị cấp cứu nhồi máu tim, đột quỵ hoặc thuyên tắc phổi.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã dùng thuốc tiêu huyết khối để làm tan cục máu đông đang chặn động mạch vành của bệnh nhân.)
  • (Thuốc tiêu huyết khối hiệu quả nhất nếu được dùng trong vòng vài giờ sau cơn đau tim.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Thrombolytic therapy": liệu pháp tiêu huyết khối, một phương pháp điều trị sử dụng thrombolytic agents.

    • Thrombolytic therapy is a critical intervention for ischemic stroke. (Liệu pháp tiêu huyết khối một can thiệp quan trọng cho đột quỵ thiếu máu cục bộ.)
  • "Intravenous thrombolytic agent": thuốc tiêu huyết khối dùng qua đường tĩnh mạch.

    • The patient received an intravenous thrombolytic agent within 30 minutes of arrival. (Bệnh nhân đã được tiêm tĩnh mạch thuốc tiêu huyết khối trong vòng 30 phút sau khi đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrombolytic (tính từ): liên quan đến việc làm tan huyết khối.
    • Thrombolytic drugs are powerful but carry a risk of bleeding. (Thuốc tiêu huyết khối rất mạnh nhưng mang nguy chảy máu.)
  • Thrombolysis (danh từ): quá trình làm tan huyết khối.
    • Thrombolysis is performed to restore blood flow. (Quá trình tiêu huyết khối được thực hiện để phục hồi lưu lượng máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Clot-busting drug: thuốc làm tan cục máu đông (cách gọi thông thường).
  • Fibrinolytic agent: thuốc tiêu sợi huyết (thuật ngữ chuyên môn tương tự).
  • Plasminogen activator: chất hoạt hóa plasminogen (một loại thrombolytic agent phổ biến như alteplase).
Các cụm từ liên quan
  • Administer a thrombolytic agent: sử dụng thuốc tiêu huyết khối.
    • The nurse carefully administered the thrombolytic agent according to protocol. (Y tá đã cẩn thận sử dụng thuốc tiêu huyết khối theo đúng quy trình.)
  • Contraindications for thrombolytic agents: chống chỉ định của thuốc tiêu huyết khối.
    • Active bleeding is a major contraindication for thrombolytic agents. (Chảy máu đang hoạt động một chống chỉ định chính của thuốc tiêu huyết khối.)
Thành ngữ liên quan
  • "Time is muscle": thời gian tim (thành ngữ trong y học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dùng thrombolytic agent sớm trong nhồi máu tim).
    • In heart attacks, time is muscle, so thrombolytic agents must be given quickly. (Trong nhồi máu tim, thời gian tim, vậy thuốc tiêu huyết khối phải được dùng nhanh chóng.)
thrombolytic agent
A doctor administers a thrombolytic agent to a patient in the hospital.