thrombophlebitis
Định nghĩa
Thrombophlebitis (danh từ) là tình trạng viêm tĩnh mạch (phlebitis) kết hợp với sự hình thành cục máu đông (huyết khối) trong lòng tĩnh mạch. Tình trạng này thường xảy ra ở các tĩnh mạch nông hoặc sâu, đặc biệt là ở chân.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm tĩnh mạch huyết khối sau khi phàn nàn về đau chân dữ dội và sưng tấy.)
- (Viêm tĩnh mạch huyết khối có thể là một tình trạng nghiêm trọng nếu cục máu đông di chuyển đến phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"superficial thrombophlebitis": viêm tĩnh mạch huyết khối nông, thường ít nguy hiểm hơn và xảy ra ở các tĩnh mạch gần bề mặt da.
- Superficial thrombophlebitis often resolves on its own with rest and anti-inflammatory medication. (Viêm tĩnh mạch huyết khối nông thường tự khỏi khi nghỉ ngơi và dùng thuốc chống viêm.)
"deep vein thrombophlebitis": viêm tĩnh mạch huyết khối sâu, một dạng nghiêm trọng hơn của huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT), cần can thiệp y tế khẩn cấp.
- Deep vein thrombophlebitis requires immediate anticoagulant therapy to prevent pulmonary embolism. (Viêm tĩnh mạch huyết khối sâu cần điều trị bằng thuốc chống đông ngay lập tức để ngăn ngừa thuyên tắc phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Phlebitis (danh từ): viêm tĩnh mạch, tình trạng viêm thành tĩnh mạch mà không nhất thiết có cục máu đông.
- Phlebitis can be caused by prolonged intravenous catheter use. (Viêm tĩnh mạch có thể do sử dụng ống thông tĩnh mạch kéo dài.)
- Thrombus (danh từ): huyết khối, cục máu đông hình thành trong mạch máu.
- A thrombus can obstruct blood flow and cause serious complications. (Huyết khối có thể cản trở lưu lượng máu và gây ra các biến chứng nghiêm trọng.)
- Embolism (danh từ): thuyên tắc, sự di chuyển của cục máu đông đến nơi khác trong cơ thể.
- Pulmonary embolism is a life-threatening complication of deep vein thrombophlebitis. (Thuyên tắc phổi là một biến chứng đe dọa tính mạng của viêm tĩnh mạch huyết khối sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Phlebothrombosis (danh từ): huyết khối tĩnh mạch, một thuật ngữ y khoa khác để chỉ sự hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch, thường được dùng thay thế cho thrombophlebitis khi không có viêm rõ ràng.
- Phlebothrombosis often presents without significant inflammation. (Huyết khối tĩnh mạch thường xuất hiện mà không có viêm đáng kể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thrombophlebitis".
