throttle valve

Định nghĩa

Danh từ: Van tiết lưu (throttle valve) một loại van chức năng điều chỉnh lượng nhiên liệu (hoặc hỗn hợp không khí-nhiên liệu) cung cấp cho động cơ.

dụ sử dụng
  • (Người thợ máy đã điều chỉnh van tiết lưu để cải thiện hiệu suất động cơ.)
  • (Một van tiết lưu bị hỏng có thể khiến động cơ chạy không đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open the throttle valve": mở van tiết lưu, cho phép nhiều nhiên liệu hơn vào động cơ, làm tăng tốc độ.
    • The pilot opened the throttle valve to gain altitude. (Phi công đã mở van tiết lưu để tăng độ cao.)
  • "to close the throttle valve": đóng van tiết lưu, giảm lượng nhiên liệu, làm giảm tốc độ.
    • He closed the throttle valve to slow down the vehicle. (Anh ấy đã đóng van tiết lưu để giảm tốc độ xe.)
  • "throttle valve position": vị trí của van tiết lưu, thường được đo bằng cảm biến để kiểm soát động cơ.
    • The engine control unit monitors the throttle valve position. (Bộ điều khiển động cơ theo dõi vị trí của van tiết lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Throttle (n): bướm ga, cấu điều khiển tốc độ động cơ (thường bao gồm van tiết lưu).
    • He pressed the throttle to accelerate. (Anh ấy nhấn bướm ga để tăng tốc.)
  • Valve (n): van nói chung, một thiết bị học điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng hoặc khí.
    • The valve needs to be replaced. (Cái van cần được thay thế.)
  • Butterfly valve (n): van bướm, một loại van thường được dùng làm van tiết lưu trong động cơ đốt trong.
Từ đồng nghĩa
  • Bướm ga (throttle): trong ngữ cảnh thông thường, "throttle" "throttle valve" đôi khi được dùng thay thế cho nhau, nhưng "throttle valve" chỉ riêng bộ phận van.
  • Van điều chỉnh nhiên liệu (fuel control valve): nhưng thuật ngữ này rộng hơn, không chỉ riêng cho động cơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throttle back: giảm ga, đóng bớt van tiết lưu để giảm tốc độ.
    • The driver throttled back as he approached the corner. (Người lái xe giảm ga khi đến gần khúc cua.)
  • Throttle up: tăng ga, mở van tiết lưu để tăng tốc.
    • The pilot throttled up the engines for takeoff. (Phi công tăng ga động cơ để cất cánh.)
Thành ngữ liên quan
  • At full throttle: ở tốc độ tối đa, với van tiết lưu mở hoàn toàn.
    • The car raced down the track at full throttle. (Chiếc xe lao xuống đường đuatốc độ tối đa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "throttle valve"

throttle valve
The mechanic adjusts the throttle valve on the engine.