throttlehold
Danh từ: Thế siết chặt, sự kiểm soát hoàn toàn
"Throttlehold" chỉ một tình huống trong đó một người, tổ chức hoặc thế lực có quyền lực tuyệt đối, kiểm soát hoàn toàn một người hoặc một tình huống, thường theo cách áp đặt và không cho phép sự phản kháng.
- (Tập đoàn đó có thế siết chặt đối với truyền thông địa phương.)
- (Tổng thống đã áp dụng một thế kiểm soát hoàn toàn đối với các tranh chấp lao động gây bất tiện cho công chúng.)
- (Cô ấy cảm thấy một thế siết chặt của nỗi sợ hãi đang bóp nghẹt trái tim mình.)
"to have a throttlehold on something": có quyền kiểm soát tuyệt đối đối với một thứ gì đó.
- The cartel has a throttlehold on the drug trade in the region. (Băng đảng có thế siết chặt đối với hoạt động buôn bán ma túy trong khu vực.)
"to break someone's throttlehold": phá vỡ sự kiểm soát hoàn toàn của ai đó.
- The new regulations aim to break the throttlehold of monopolies. (Các quy định mới nhằm phá vỡ thế siết chặt của các công ty độc quyền.)
Stranglehold (danh từ): Thế siết cổ, sự kiểm soát hoàn toàn (từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "throttlehold").
- The mafia had a stranglehold on the city's economy. (Mafia có thế siết chặt nền kinh tế của thành phố.)
Chokehold (danh từ): Thế bóp cổ (thường dùng trong võ thuật hoặc nghĩa bóng chỉ sự kiểm soát).
- The dictator maintained a chokehold on political dissent. (Nhà độc tài duy trì thế bóp cổ đối với sự bất đồng chính trị.)
- Dominance (danh từ): Sự thống trị, ưu thế.
- Control (danh từ): Sự kiểm soát.
- Grip (danh từ): Sự nắm giữ chặt chẽ.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "throttlehold", nhưng có thể dùng động từ "to throttle" (bóp nghẹt, kiểm soát chặt): - The government throttled all opposition. (Chính phủ đã bóp nghẹt mọi phe đối lập.)
"to have someone in a throttlehold": có ai đó trong thế kiểm soát hoàn toàn.
- The loan shark had him in a throttlehold, demanding payment. (Kẻ cho vay nặng lãi đã có anh ta trong thế kiểm soát hoàn toàn, đòi tiền thanh toán.)
"to tighten the throttlehold": siết chặt sự kiểm soát.
- The company tightened its throttlehold on the supply chain. (Công ty đã siết chặt thế kiểm soát của mình đối với chuỗi cung ứng.)