throttler

Định nghĩa

Danh từ: Kẻ bóp cổ, kẻ siết cổngười giết người bằng cách siết cổ hoặc bóp cổ nạn nhân.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát cuối cùng đã bắt được kẻ bóp cổ đã gieo rắc nỗi kinh hoàng cho thành phố.)
  • (Trong tiểu thuyết, nhân vật phản diện chính một kẻ siết cổ tàn nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a throttler of hope": (ẩn dụ) người dập tắt hy vọng, người làm chết mọi khát vọng.
    • The oppressive regime was a throttler of any dreams of freedom. (Chế độ áp bức kẻ bóp chết mọi giấc mơ về tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Throttle (động từ): bóp cổ, siết cổ; cũng có nghĩa giảm tốc độ (động cơ).
    • He tried to throttle his opponent in the fight. (Anh ta cố gắng bóp cổ đối thủ trong cuộc chiến.)
  • Throttling (danh từ/động từ hiện tại phân từ): hành động bóp cổ hoặc sự giảm tốc.
    • The throttling of the engine caused the car to slow down. (Việc giảm ga khiến xe chạy chậm lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Strangler: kẻ siết cổ.
  • Choker: kẻ bóp cổ (cũng có nghĩa vòng cổ, vòng hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throttle back: giảm tốc độ, giảm công suất.
    • The pilot throttled back the engines to land safely. (Phi công giảm ga động cơ để hạ cánh an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Throttle someone's freedom: bóp nghẹt tự do của ai đó.
    • The government's new laws threaten to throttle the freedom of the press. (Luật mới của chính phủ đe dọa bóp nghẹt tự do báo chí.)
throttler
A man is arrested for being a suspected throttler.