throttling
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động bóp cổ, làm nghẹt thở: "throttling" chỉ hành động siết chặt cổ họng ai đó để cắt đứt đường thở, gây ngạt thở.
- Sự bóp nghẹt, kiểm soát gắt gao: Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kinh tế, "throttling" có nghĩa là hạn chế hoặc kiểm soát dòng chảy (như dữ liệu, năng lượng) để ngăn quá tải.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "throttle"):
- Bóp cổ, siết cổ: Hành động dùng tay hoặc vật gì đó siết chặt cổ họng.
- Bóp nghẹt, hạn chế: Làm giảm hoặc ngăn chặn sự phát triển, hoạt động của một quá trình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The police investigation found no evidence that the throttling was intentional. (Cuộc điều tra của cảnh sát không tìm thấy bằng chứng nào cho thấy hành động bóp cổ là cố ý.)
- Network throttling can slow down your internet speed during peak hours. (Sự bóp nghẹt mạng có thể làm chậm tốc độ internet của bạn trong giờ cao điểm.)
Động từ:
- He was throttling his opponent in a fit of rage. (Anh ta đang bóp cổ đối thủ trong cơn thịnh nộ.)
- The company is throttling the supply of raw materials to control prices. (Công ty đang bóp nghẹt nguồn cung nguyên liệu thô để kiểm soát giá cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Throttling back": Giảm tốc độ hoặc cường độ.
- The pilot throttled back the engines to reduce noise. (Phi công đã giảm tốc độ động cơ để giảm tiếng ồn.)
"Throttling mechanism": Cơ chế kiểm soát, thường dùng trong kỹ thuật.
- The software has a throttling mechanism to prevent server overload. (Phần mềm có cơ chế bóp nghẹt để ngăn quá tải máy chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Throttle (danh từ/động từ): Bướm ga (trong động cơ); bóp cổ.
- He opened the throttle to accelerate. (Anh ta mở bướm ga để tăng tốc.)
Throttled (tính từ): Bị bóp cổ hoặc bị hạn chế.
- The throttled engine produced less power. (Động cơ bị hạn chế sản sinh ít công suất hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Choking (sự nghẹt thở): Tương tự về hành động siết cổ.
- Strangling (sự bóp cổ): Nhấn mạnh việc siết chặt để gây chết.
- Restricting (sự hạn chế): Dùng trong ngữ cảnh kiểm soát dòng chảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Throttle down: Giảm tốc độ hoặc cường độ.
- The driver throttled down as he approached the curve. (Người lái xe giảm tốc độ khi đến gần khúc cua.)
Throttle up: Tăng tốc độ hoặc cường độ.
- The pilot throttled up to gain altitude. (Phi công tăng tốc để lên cao.)
Thành ngữ liên quan
- To put a throttle on something: Kiểm soát hoặc hạn chế điều gì đó.
- The government put a throttle on excessive spending. (Chính phủ đã kiểm soát chi tiêu quá mức.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống