through an experiment

through an experiment

The scientist confirmed the hypothesis through an experiment.

Định nghĩa

Trạng từ: "through an experiment" có nghĩa thông qua việc tiến hành một thí nghiệm, một cuộc thử nghiệm kiểm soát để thu thập dữ liệu hoặc kiểm chứng một giả thuyết. nhấn mạnh việc đạt được kết quả hoặc hiểu biết bằng cách thực hiện một quy trình thử nghiệm, thay vì dựa vào lý thuyết hoặc suy luận.

dụ sử dụng
  • (Hiệu quả của loại thuốc mới được xác định thông qua một thí nghiệm trên chuột thí nghiệm.)
  • (Chúng ta chỉ có thể kiểm chứng giả thuyết này thông qua một thí nghiệm.)
  • (Nhà khoa học đã tìm hiểu các tính chất của hóa chất đó thông qua một thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be proven through an experiment": được chứng minh thông qua một thí nghiệm.

    • The theory was finally proven through an experiment conducted by a team of researchers. (Lý thuyết cuối cùng đã được chứng minh thông qua một thí nghiệm do một nhóm nhà nghiên cứu tiến hành.)
  • "to discover through an experiment": khám phá thông qua một thí nghiệm.

    • The new element was discovered through an experiment that involved high-energy collisions. (Nguyên tố mới được khám phá thông qua một thí nghiệm liên quan đến các va chạm năng lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Experimental (tính từ): thuộc về thí nghiệm, dựa trên thí nghiệm.
    • The experimental results were conclusive. (Kết quả thí nghiệm mang tính kết luận.)
  • Experimentally (trạng từ): một cách thí nghiệm, thông qua thí nghiệm.
    • This can be determined experimentally. (Điều này có thể được xác định thông qua thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • By experiment: bằng thí nghiệm.
  • Through testing: thông qua kiểm tra.
  • Empirically: dựa trên kinh nghiệm hoặc quan sát thực tế.
Các cụm từ liên quan
  • Through a series of experiments: thông qua một loạt thí nghiệm.
    • The hypothesis was confirmed through a series of experiments. (Giả thuyết đã được xác nhận thông qua một loạt thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Put to the test: đưa vào thử nghiệm (thường mang nghĩa kiểm chứng qua thực tế).
    • The new design was put to the test through an experiment. (Thiết kế mới đã được đưa vào thử nghiệm thông qua một thí nghiệm.)

Lưu ý: "through an experiment" một cụm trạng từ, không phải một từ đơn lẻ. thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức hoặc phương pháp thực hiện hành động.