through empirical observation
Through empirical observation, the scientist records the growth of the plants.
Định nghĩa
- Trạng từ (Adverb):
- Bằng cách quan sát thực nghiệm: Cụm từ "through empirical observation" mô tả cách thức thực hiện một hành động dựa trên việc thu thập dữ liệu và bằng chứng từ thực tế, thông qua các giác quan hoặc công cụ đo lường, thay vì dựa vào lý thuyết suông hoặc suy luận chủ quan.
- Mang tính thực nghiệm: Nó nhấn mạnh rằng kết luận hoặc phát hiện có được từ việc quan sát trực tiếp, có thể kiểm chứng và lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà khoa học xác định tốc độ phản ứng hóa học bằng cách quan sát thực nghiệm.)
- (Chúng tôi học về hành vi của động vật thông qua quan sát thực nghiệm trong tự nhiên.)
- (Lý thuyết này có thể được kiểm tra bằng cách quan sát thực nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Through empirical observation and experimentation": Nhấn mạnh cả quan sát và thí nghiệm trong nghiên cứu khoa học.
- The findings were confirmed through empirical observation and experimentation. (Các phát hiện đã được xác nhận thông qua quan sát thực nghiệm và thí nghiệm.)
"Through empirical observation alone": Chỉ dựa trên quan sát thực nghiệm mà không có phân tích lý thuyết.
- Some phenomena cannot be understood through empirical observation alone. (Một số hiện tượng không thể hiểu được chỉ bằng cách quan sát thực nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Empirical (adj): mang tính thực nghiệm, dựa trên kinh nghiệm hoặc quan sát.
- Empirical evidence: Bằng chứng thực nghiệm.
- Observation (n): sự quan sát, hành động nhìn nhận và ghi nhận.
- Empirically (adv): một cách thực nghiệm (dạng rút gọn của "through empirical observation").
- This can be empirically tested. (Điều này có thể được kiểm tra một cách thực nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Through direct observation: thông qua quan sát trực tiếp.
- By means of empirical evidence: bằng cách sử dụng bằng chứng thực nghiệm.
- Based on practical experience: dựa trên kinh nghiệm thực tế.
Các cụm từ liên quan
- Empirical research: nghiên cứu thực nghiệm.
- Many social sciences rely on empirical research. (Nhiều ngành khoa học xã hội dựa vào nghiên cứu thực nghiệm.)
- Empirical data: dữ liệu thực nghiệm.
- The analysis was based on empirical data collected over five years. (Phân tích dựa trên dữ liệu thực nghiệm thu thập trong năm năm.)
Thành ngữ liên quan
- Seeing is believing: Thấy mới tin (nhấn mạnh tầm quan trọng của quan sát thực nghiệm).
- For many scientists, through empirical observation proves that seeing is believing. (Đối với nhiều nhà khoa học, quan sát thực nghiệm chứng minh rằng thấy mới tin.)