throw a fit
Định nghĩa
Thành ngữ (động từ): "throw a fit" có nghĩa là trở nên cực kỳ tức giận và mất bình tĩnh, thường biểu hiện qua hành động la hét, phản ứng dữ dội hoặc nổi cơn thịnh nộ. Thành ngữ này mô tả một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính tiêu cực, không kiểm soát được.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo sư đã nổi cơn thịnh nộ khi sinh viên không biết câu trả lời cho một câu hỏi rất cơ bản.)
- (Thư rác khiến tôi phát điên lên.)
- (Cô ấy đã nổi khùng khi thấy bếp núc bừa bộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "throw a fit" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang tính miêu tả hành vi bộc phát, không phải là kế hoạch hay cố tình.
- Có thể kết hợp với trạng từ để nhấn mạnh mức độ tức giận, ví dụ: (hoàn toàn nổi cơn thịnh nộ).
- "throw a fit" khác với "get angry" ở chỗ nó nhấn mạnh vào hành động bộc lộ ra bên ngoài, thường là dữ dội và có phần trẻ con.
Biến thể và từ gần giống
- "have a fit": có cùng nghĩa với "throw a fit", thường được dùng thay thế trong văn nói.
- He had a fit when he lost his wallet. (Anh ấy đã nổi điên khi mất ví.)
- "throw a tantrum": tương tự, nhưng thường dùng cho trẻ em hoặc hành vi như trẻ con.
- The toddler threw a tantrum in the store. (Đứa trẻ mới biết đi đã ăn vạ trong cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Fly into a rage: nổi cơn thịnh nộ.
- Go ballistic: phát điên, mất kiểm soát.
- Combust: (nghĩa bóng) bùng nổ tức giận.
- Lose one's temper: mất bình tĩnh.
Các cụm từ liên quan
- "to be in a fit of rage": đang trong cơn thịnh nộ.
- He was in a fit of rage after hearing the news. (Anh ấy đang trong cơn thịnh nộ sau khi nghe tin.)
- "to throw a fit over something": nổi cơn thịnh nộ vì điều gì.
- She threw a fit over the broken vase. (Cô ấy nổi khùng vì cái bình hoa bị vỡ.)
Thành ngữ liên quan
- "Throw a wobbly": (tiếng lóng, Anh-Anh) có nghĩa tương tự "throw a fit", chỉ hành động nổi nóng hoặc mất bình tĩnh.
- He threw a wobbly when he couldn't find his keys. (Anh ấy đã nổi điên khi không tìm thấy chìa khóa.)
- "Blow a fuse": nổi cơn thịnh nộ, mất kiểm soát.
- My dad will blow a fuse if he sees this mess. (Bố tôi sẽ nổi trận lôi đình nếu thấy cảnh bừa bộn này.)