throw away
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Vứt bỏ, loại bỏ: "throw away" có nghĩa là vứt bỏ thứ gì đó vì nó không còn hữu ích hoặc không cần thiết nữa. - Lãng phí, phí phạm: "throw away" cũng có thể chỉ hành động lãng phí cơ hội, tài năng, hoặc thứ gì đó có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Vứt bỏ:
- She decided to throw away the old newspapers. (Cô ấy quyết định vứt bỏ những tờ báo cũ.)
- Don't throw away that broken chair; it can be repaired. (Đừng vứt bỏ cái ghế hỏng đó; nó có thể sửa được.)
- Lãng phí:
- He threw away his chance to win the scholarship. (Anh ấy đã lãng phí cơ hội giành học bổng của mình.)
- You shouldn't throw away your talent on useless hobbies. (Bạn không nên lãng phí tài năng của mình vào những sở thích vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "throw away" + danh từ: thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể hoặc khái niệm trừu tượng.
- I threw away the receipt after buying the item. (Tôi đã vứt hóa đơn đi sau khi mua món đồ.)
- "throw away" trong ngữ cảnh ẩn dụ: dùng để chỉ việc từ bỏ hoặc phá hủy một thứ gì đó có giá trị.
- He threw away his reputation for a moment of fame. (Anh ấy đã đánh mất danh tiếng của mình vì một khoảnh khắc nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Throwaway (tính từ): dùng một lần rồi bỏ, rẻ tiền.
- Throwaway cups are convenient for picnics. (Cốc dùng một lần rất tiện lợi cho các buổi dã ngoại.)
- Throwaway (danh từ): vật dùng một lần, hoặc lời nói/ý tưởng không quan trọng.
- His comment was just a throwaway. (Bình luận của anh ấy chỉ là một câu nói không quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Discard: vứt bỏ, loại bỏ.
- Please discard the old files. (Vui lòng vứt bỏ những tệp cũ.)
- Dispose of: xử lý, vứt bỏ.
- You need to dispose of the waste properly. (Bạn cần xử lý rác thải đúng cách.)
- Waste: lãng phí.
- Don't waste your time on trivial matters. (Đừng lãng phí thời gian vào những việc vặt vãnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Throw out: vứt bỏ, loại bỏ (thường dùng cho đồ vật lớn hoặc người).
- They threw out the old sofa. (Họ đã vứt bỏ chiếc ghế sofa cũ.)
- Throw away on: lãng phí vào ai/cái gì.
- She threw away her money on useless gadgets. (Cô ấy đã lãng phí tiền vào những thiết bị vô dụng.)
Thành ngữ liên quan
- Throw away the key: vứt chìa khóa đi (ám chỉ không bao giờ cho ai đó ra ngoài, thường dùng trong ngữ cảnh nhà tù).
- They locked him up and threw away the key. (Họ đã nhốt anh ta và vứt chìa khóa đi.)
- Throw away a golden opportunity: vứt bỏ một cơ hội vàng.
- He threw away a golden opportunity to study abroad. (Anh ấy đã vứt bỏ một cơ hội vàng để đi du học.)