throw back

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Ném lại, quăng lại: hành động ném hoặc quăng một vật đó trở lại vị trí ban đầu hoặc về phía người đã đưa . - Ngửa ra sau (đầu, thân): dùng để chỉ việc ngửa mạnh đầu hoặc phần thân trên về phía sau, thường để thể hiện cảm xúc mạnh (như cười, uống rượu). - Gợi nhớ, làm nhớ lại: khi nói về một sự kiện hoặc hình ảnh làm ta liên tưởng đến quá khứ.

dụ sử dụng
  • Ném lại:

    • He caught the ball and threw it back to me. (Anh ấy bắt quả bóng ném lại cho tôi.)
    • Please throw back the keys after you finish. (Làm ơn ném lại chìa khóa sau khi bạn dùng xong.)
  • Ngửa ra sau:

    • She threw back her head and laughed loudly. ( ấy ngửa đầu ra sau cười to.)
    • He threw back the shot of whiskey in one gulp. (Anh ấy ngửa cổ uống một hơi hết ly rượu whisky.)
  • Gợi nhớ:

    • That song throws back to the 1980s. (Bài hát đó gợi nhớ lại những năm 1980.)
    • The design of this dress throws back to vintage styles. (Thiết kế của chiếc váy này gợi nhớ đến phong cách cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Throw back to": dùng để chỉ sự liên tưởng mạnh mẽ đến một thời kỳ hoặc sự kiện trong quá khứ.

    • The movie's soundtrack throws back to classic rock. (Nhạc nền của bộ phim gợi nhớ đến nhạc rock cổ điển.)
  • "Throw back one's shoulders": ưỡn ngực, đứng thẳng người để thể hiện sự tự tin.

    • He threw back his shoulders and walked into the room. (Anh ấy ưỡn ngực bước vào phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Throwback (danh từ): sự trở lại, sự gợi nhớ về quá khứ.

    • That hairstyle is a throwback to the 90s. (Kiểu tóc đó một sự trở lại của thập niên 90.)
  • Throw away: vứt bỏ.

    • Don't throw away the old books. (Đừng vứt bỏ những cuốn sách .)
  • Throw up: nôn mửa.

    • He threw up after eating too much. (Anh ấy nôn mửa sau khi ăn quá nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Toss back: ném lại, quăng lại (thường dùng với hành động nhẹ nhàng).

    • She tossed back the ball. ( ấy ném lại quả bóng.)
  • Hurl back: ném mạnh lại.

    • He hurled back the insult. (Anh ấy ném lại lời xúc phạm.)
  • Reminisce: hồi tưởng (khi dùng nghĩa "gợi nhớ").

    • They reminisced about their childhood. (Họ hồi tưởng về tuổi thơ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw back at someone: đáp trả lại ai đó, thường bằng lời nói hoặc hành động.

    • She threw back his criticism at him. ( ấy đáp trả lại lời chỉ trích của anh ta.)
  • Throw oneself back: ngả người ra phía sau.

    • He threw himself back onto the bed. (Anh ấy ngả người xuống giường.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw back the gauntlet: thách thức ai đó (hiếm dùng với "throw back", thường "throw down the gauntlet").

    • He threw back the gauntlet, daring them to fight. (Anh ta thách thức họ, bảo họ dám đánh nhau không.)
  • Throw back the curtain: kéo màn ra (thường dùng theo nghĩa đen).

    • She threw back the curtain to let in the light. ( ấy kéo màn ra để đón ánh sáng.)