throw cold water on
Định nghĩa
Thành ngữ (động từ): Làm nản lòng, làm nhụt chí, phê bình hoặc tỏ thái độ tiêu cực về một ý tưởng, kế hoạch hoặc đề xuất nào đó, khiến người khác mất hứng thú hoặc động lực.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã làm nản lòng kế hoạch khởi nghiệp của anh ta.)
- (Đừng làm nhụt chí ý tưởng của tôi chỉ vì bạn không thích nó.)
- (Giáo viên đã phê bình tiêu cực đề xuất đi dã ngoại của học sinh.)
Cách sử dụng nâng cao
- Throw cold water on something: được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, thường nhấn mạnh sự thiếu ủng hộ hoặc chỉ trích một cách lạnh lùng.
- (Nhà đầu tư đã làm nản lòng các mục tiêu đầy tham vọng của công ty khởi nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Pour cold water on: biến thể tương tự, mang nghĩa giống hệt.
- He poured cold water on her dreams of becoming an actress. (Anh ấy đã dội gáo nước lạnh vào giấc mơ trở thành diễn viên của cô ấy.)
Dampen spirits: làm giảm tinh thần, làm nản lòng.
- The rainy weather dampened our spirits for the picnic. (Thời tiết mưa đã làm giảm tinh thần của chúng tôi cho buổi dã ngoại.)
Từ đồng nghĩa
- Discourage: làm nản lòng.
- Deter: ngăn cản, làm nhụt chí.
- Dishearten: làm mất tinh thần.
- Criticize: chỉ trích (trong ngữ cảnh tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Throw off: làm xao lãng, làm mất tập trung (không liên quan trực tiếp nhưng có từ "throw").
- Pour out: trút bỏ cảm xúc (không liên quan đến ý nghĩa chính).
Thành ngữ liên quan
Throw a wet blanket on: làm nản lòng, phá hỏng bầu không khí.
- His negative comments threw a wet blanket on the party. (Những bình luận tiêu cực của anh ấy đã phá hỏng bầu không khí bữa tiệc.)
Rain on someone's parade: phá hỏng niềm vui của ai đó.
- I don't want to rain on your parade, but this plan has many flaws. (Tôi không muốn phá hỏng niềm vui của bạn, nhưng kế hoạch này có nhiều lỗ hổng.)