throw in the towel
Định nghĩa
Thành ngữ (động từ): Bỏ cuộc, đầu hàng, thừa nhận thất bại khi đối mặt với khó khăn hoặc thiếu hy vọng. Xuất phát từ môn quyền Anh, khi huấn luyện viên ném khăn lên võ đài để xin dừng trận đấu vì võ sĩ không thể tiếp tục.
Ví dụ sử dụng
- (Sau nhiều tháng vật lộn với dự án, cuối cùng anh ấy đã bỏ cuộc và nhờ giúp đỡ.)
- (Đội bóng đang thua 5-0, nhưng họ từ chối bỏ cuộc và tiếp tục chiến đấu.)
- (Cô ấy đã từ bỏ giấc mơ trở thành ca sĩ chuyên nghiệp sau nhiều lần bị từ chối.)
Cách sử dụng nâng cao
- "To throw in the towel" + on something: Bỏ cuộc trong một lĩnh vực hoặc mục tiêu cụ thể.
- He threw in the towel on his marriage after years of conflict. (Anh ấy đã từ bỏ cuộc hôn nhân sau nhiều năm xung đột.)
- "To be ready to throw in the towel": Sắp sửa bỏ cuộc, gần như không còn hy vọng.
- I was so exhausted that I was ready to throw in the towel. (Tôi kiệt sức đến mức sắp sửa bỏ cuộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Throw in the sponge (thành ngữ): Một cách nói khác của "throw in the towel", ít phổ biến hơn.
- He threw in the sponge after the third failure. (Anh ấy đã bỏ cuộc sau lần thất bại thứ ba.)
- Towel (danh từ): Khăn tắm, khăn lau (gốc của thành ngữ).
Từ đồng nghĩa
- Give up: Bỏ cuộc, từ bỏ.
- Don't give up so easily! (Đừng bỏ cuộc dễ dàng như vậy!)
- Admit defeat: Thừa nhận thất bại.
- The general admitted defeat and surrendered. (Vị tướng đã thừa nhận thất bại và đầu hàng.)
- Concede: Nhượng bộ, thừa nhận thua cuộc.
- The politician conceded the election after the results were clear. (Chính trị gia đã thừa nhận thua cuộc bầu cử sau khi kết quả rõ ràng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Throw away: Vứt bỏ, lãng phí.
- Don't throw away your chance to succeed. (Đừng vứt bỏ cơ hội thành công của bạn.)
- Throw in: Thêm vào, bao gồm (trong giao dịch).
- The seller threw in a free gift with the purchase. (Người bán đã tặng kèm một món quà miễn phí khi mua hàng.)
Thành ngữ liên quan
- Call it quits: Dừng lại, kết thúc (thường là vì mệt mỏi hoặc thất bại).
- After ten years, they decided to call it quits. (Sau mười năm, họ quyết định chia tay.)
- Throw in the hat: (Hiếm dùng) Một biến thể khác của "throw in the towel", mang nghĩa tương tự.