throw in

Định nghĩa

throw in (cụm động từ)

  1. Thêm vào (một cách miễn phí): Khi ai đó "throw in" một món đồ hoặc dịch vụ, họ thêm vào như một món quà tặng kèm hoặc một phần thưởng bổ sung, thường không tính thêm tiền.

    • dụ: The seller decided to throw in a free gift with the purchase. (Người bán quyết định tặng kèm một món quà miễn phí khi mua hàng.)
  2. Chèn vào (giữa các yếu tố khác): "throw in" có thể được dùng để chỉ hành động chèn một câu nói, ý kiến, hoặc yếu tố nào đó vào giữa cuộc trò chuyện hoặc tình huống.

    • dụ: She threw in a few jokes to lighten the mood. ( ấy chèn vài câu chuyện cười để làm bầu không khí nhẹ nhàng hơn.)
  3. Từ bỏ, đầu hàng (trong thể thao hoặc cuộc thi): Trong các môn thể thao như quyền anh, "throw in" (thường "throw in the towel") có nghĩa từ bỏ cuộc đấu nhận thấy không thể thắng. Nghĩa bóng từ bỏ một nỗ lực thất bại.

    • dụ: After many failed attempts, he decided to throw in the towel. (Sau nhiều lần thất bại, anh ấy quyết định từ bỏ.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (thêm vào miễn phí):

    • The hotel throws in breakfast with the room rate. (Khách sạn tặng kèm bữa sáng với giá phòng.)
    • They threw in a free warranty with the appliance. (Họ tặng kèm một bảo hành miễn phí với thiết bị.)
  • Nghĩa 2 (chèn vào):

    • He threw in a comment about the weather during the meeting. (Anh ấy chèn một nhận xét về thời tiết trong cuộc họp.)
    • The director threw in a new scene at the last minute. (Đạo diễn chèn thêm một cảnh mới vào phút cuối.)
  • Nghĩa 3 (từ bỏ):

    • The boxer threw in the towel in the third round. ( quyền anh đã ném khăn tắm (từ bỏ) ở hiệp thứ ba.)
    • I'm ready to throw in the towel on this project. (Tôi sẵn sàng từ bỏ dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "throw in one's lot with someone": Cam kết đồng hành, chia sẻ số phận với ai đó.

    • She threw in her lot with the struggling startup. ( ấy cam kết đồng hành cùng công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn.)
  • "throw in the sponge": Tương tự "throw in the towel", từ bỏ cuộc đấu.

    • After years of fighting, he finally threw in the sponge. (Sau nhiều năm chiến đấu, cuối cùng anh ấy đã từ bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Throw-in (danh từ): Trong bóng đá, "throw-in" quả ném biên.

    • The referee awarded a throw-in to the home team. (Trọng tài cho đội nhà hưởng quả ném biên.)
  • Throwaway (tính từ): Có thể vứt đi, hoặc lời nói không quan trọng.

    • He made a throwaway remark about the weather. (Anh ấy nói một câu vu vơ về thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Add in: thêm vào.
  • Insert: chèn vào.
  • Give up: từ bỏ.
  • Quit: bỏ cuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw away: vứt bỏ.

    • Don't throw away the leftovers. (Đừng vứt bỏ thức ăn thừa.)
  • Throw out: loại bỏ hoặc từ chối.

    • The committee threw out the proposal. (Ủy ban đã bác bỏ đề xuất.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw in the towel: từ bỏ, đầu hàng.

    • He was losing badly, but he refused to throw in the towel. (Anh ấy thua nặng, nhưng từ chối từ bỏ.)
  • Throw in one's hand: rút lui khỏi một cuộc chơi hoặc dự án.

    • When the market crashed, many investors threw in their hands. (Khi thị trường sụp đổ, nhiều nhà đầu đã rút lui.)
throw in
The chef decides to throw in some fresh herbs at the end.