throw off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): 1. Vứt bỏ, loại bỏ (vật gì đó): "throw off" có nghĩa là loại bỏ hoặc vứt bỏ một thứ gì đó, thường là quần áo hoặc vật cản. 2. Thoát khỏi (ai đó hoặc điều gì đó): "throw off" còn dùng để chỉ hành động thoát khỏi sự theo dõi, đuổi bắt, hoặc một tình huống khó chịu. 3. Loại bỏ (hình ảnh, danh tiếng): Trong nghĩa bóng, "throw off" có thể chỉ việc từ bỏ một hình ảnh, vai trò, hoặc đặc điểm không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Vứt bỏ quần áo:
- He threw off his jacket and jumped into the river. (Anh ấy đã vứt bỏ áo khoác và nhảy xuống sông.)
Thoát khỏi ai đó:
- I couldn't throw off the car that was following me. (Tôi không thể thoát khỏi chiếc xe đang theo dõi mình.)
Loại bỏ hình ảnh:
- He shed his image as a pushy boss by being more patient. (Anh ấy đã loại bỏ hình ảnh của một ông chủ hống hách bằng cách kiên nhẫn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"throw off balance": làm mất thăng bằng, làm bối rối.
- The sudden question threw him off balance. (Câu hỏi bất ngờ đã làm anh ấy mất thăng bằng.)
"throw off the scent": đánh lạc hướng, làm mất dấu vết.
- The thief threw the police off the scent by wearing a disguise. (Tên trộm đã đánh lạc hướng cảnh sát bằng cách hóa trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Throw-off (danh từ): sự bắt đầu (trong thể thao, như đua xe hoặc chạy tiếp sức).
- The throw-off of the race was delayed due to rain. (Sự bắt đầu của cuộc đua bị trì hoãn vì mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Get rid of: loại bỏ, vứt bỏ.
- Shake off: thoát khỏi, lắc bỏ (thường dùng cho việc thoát khỏi người theo dõi hoặc cảm xúc).
- Discard: vứt bỏ (đồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Throw away: vứt bỏ (vào thùng rác).
- Don't throw away that old book; it might be valuable. (Đừng vứt bỏ cuốn sách cũ đó; nó có thể có giá trị.)
- Throw out: loại bỏ, đuổi ra ngoài.
- They threw out the broken furniture. (Họ đã loại bỏ đồ nội thất hỏng.)
Thành ngữ liên quan
- Throw off the mask: lột mặt nạ, để lộ bộ mặt thật.
- He finally threw off the mask and showed his true intentions. (Cuối cùng anh ta đã lột mặt nạ và bộc lộ ý định thật sự của mình.)