throw out

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vứt bỏ, loại bỏ: "throw out" có nghĩa vứt đi thứ đó không còn cần thiết hoặc không muốn giữ lại.
    • Đuổi ra, tống cổ: Chỉ hành động buộc ai đó rời khỏi một nơi, thường một cách cưỡng chế.
    • Bác bỏ, không xem xét: Trong ngữ cảnh pháp hoặc thảo luận, "throw out" có nghĩa từ chối xem xét một ý kiến, đề xuất hoặc vụ kiện.
    • Đưa ra, nêu ra: "throw out" cũng có thể mang nghĩa đề xuất một ý tưởng hoặc lời đề nghị để người khác xem xét.
dụ sử dụng
  • Vứt bỏ, loại bỏ:

    • I need to throw out these old newspapers. (Tôi cần vứt bỏ những tờ báo này.)
    • She threw out all the expired food from the fridge. ( ấy đã vứt bỏ tất cả thực phẩm hết hạn trong tủ lạnh.)
  • Đuổi ra, tống cổ:

    • The bouncer threw out the unruly customer from the bar. (Người bảo vệ đã tống cổ vị khách hàng mất trật tự ra khỏi quán bar.)
    • He was thrown out of the meeting for shouting. (Anh ta bị đuổi ra khỏi cuộc họp la hét.)
  • Bác bỏ, không xem xét:

    • The judge threw out the case due to lack of evidence. (Thẩm phán đã bác bỏ vụ kiện thiếu bằng chứng.)
    • The committee threw out the proposal as impractical. (Ủy ban đã bác bỏ đề xuất không khả thi.)
  • Đưa ra, nêu ra:

    • He threw out a few ideas for the new project. (Anh ấy đưa ra một vài ý tưởng cho dự án mới.)
    • She threw out a challenge to her colleagues. ( ấy nêu ra một thử thách cho các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Throw out the baby with the bathwater": vứt bỏ cái tốt cùng với cái xấu.

    • We must be careful not to throw out the baby with the bathwater when reforming the system. (Chúng ta phải cẩn thận không vứt bỏ cái tốt cùng với cái xấu khi cải cách hệ thống.)
  • "Throw out a lifeline": đưa ra sự giúp đỡ trong lúc nguy cấp.

    • The government threw out a lifeline to the struggling industry. (Chính phủ đã đưa ra sự giúp đỡ cho ngành công nghiệp đang gặp khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Throwaway (adj): dùng một lần rồi vứt, hoặc (n) vật bỏ đi.

    • Throwaway cups are convenient but bad for the environment. (Cốc dùng một lần rất tiện lợi nhưng hại cho môi trường.)
  • Outthrow (động từ): ném xa hơn, vượt qua trong việc ném.

    • He can outthrow any other player on the team. (Anh ấy có thể ném xa hơn bất kỳ cầu thủ nào khác trong đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Discard: vứt bỏ, loại bỏ.
  • Expel: đuổi ra, trục xuất.
  • Reject: bác bỏ, từ chối.
  • Propose: đề xuất (khi mang nghĩa đưa ra ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw away: vứt bỏ (thường dùng cho đồ vật nhỏ).

    • Don't throw away that receipt, I need it. (Đừng vứt hóa đơn đó, tôi cần .)
  • Throw off: thoát khỏi, loại bỏ (thường thói quen, sự theo dõi).

    • He managed to throw off his pursuers. (Anh ấy đã thoát khỏi những kẻ đuổi theo.)
  • Throw in: thêm vào (như một phần thưởng).

    • If you buy the car, they'll throw in free insurance. (Nếu bạn mua xe, họ sẽ tặng thêm bảo hiểm miễn phí.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw out of gear: làm rối loạn, làm hỏng kế hoạch.

    • The sudden rain threw our picnic plans out of gear. (Cơn mưa bất chợt đã làm hỏng kế hoạch ngoại của chúng tôi.)
  • Throw out the window: phá vỡ, không tuân theo (quy tắc, kế hoạch).

    • The new manager threw all the old procedures out the window. (Người quản lý mới đã phá vỡ tất cả các quy trình .)
throw out
The judge decided to throw out the case due to lack of evidence.