throw overboard
Định nghĩa
- Động từ:
- Ném xuống tàu/thuyền: "throw overboard" có nghĩa là ném một vật gì đó ra khỏi tàu hoặc thuyền, thường là xuống nước.
- Từ bỏ, vứt bỏ (quyền lợi, kế hoạch, ý tưởng): Nghĩa bóng, "throw overboard" dùng để chỉ việc từ bỏ hoặc vứt bỏ một thứ gì đó (như quyền lợi, kế hoạch, hoặc mối quan hệ) một cách đột ngột hoặc không công bằng.
Ví dụ sử dụng
Ném xuống tàu:
- The sailors threw the damaged cargo overboard. (Các thủy thủ đã ném hàng hóa bị hỏng xuống tàu.)
- During the storm, they had to throw the heavy equipment overboard to keep the ship afloat. (Trong cơn bão, họ phải ném thiết bị nặng xuống tàu để giữ cho con tàu nổi.)
Từ bỏ quyền lợi, kế hoạch:
- He threw his inheritance overboard after the family dispute. (Anh ta đã từ bỏ tài sản thừa kế của mình sau cuộc tranh chấp gia đình.)
- The company threw its original business plan overboard to adapt to the new market. (Công ty đã vứt bỏ kế hoạch kinh doanh ban đầu của mình để thích ứng với thị trường mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to throw someone overboard": từ bỏ hoặc loại bỏ ai đó khỏi một nhóm, tổ chức, hoặc mối quan hệ.
- The political party threw its former leader overboard after the scandal. (Đảng chính trị đã từ bỏ cựu lãnh đạo của mình sau vụ bê bối.)
"to throw an idea overboard": từ bỏ hoặc bác bỏ một ý tưởng.
- The committee threw the proposal overboard due to lack of funding. (Ủy ban đã bác bỏ đề xuất do thiếu kinh phí.)
Biến thể và từ gần giống
Throw (động từ): ném, quăng.
- He threw the ball to his friend. (Anh ấy ném quả bóng cho bạn mình.)
Overboard (trạng từ): qua mạn tàu, xuống nước từ tàu.
- The sailor fell overboard during the storm. (Người thủy thủ đã rơi xuống nước từ tàu trong cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Discard: vứt bỏ, loại bỏ.
- Abandon: từ bỏ, bỏ rơi.
- Forfeit: mất quyền, từ bỏ (quyền lợi) do lỗi lầm hoặc vi phạm.
- He forfeited his right to the property. (Anh ta đã mất quyền đối với tài sản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Throw away: vứt bỏ (đồ vật không cần thiết).
- Don't throw away the old papers; they might be useful. (Đừng vứt bỏ những tờ giấy cũ; chúng có thể hữu ích.)
Throw out: loại bỏ, từ chối.
- The court threw out the case due to lack of evidence. (Tòa án đã bác bỏ vụ án vì thiếu bằng chứng.)
Thành ngữ liên quan
Throw caution to the wind: liều lĩnh, không quan tâm đến rủi ro.
- She threw caution to the wind and invested all her savings in the startup. (Cô ấy liều lĩnh đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào công ty khởi nghiệp.)
Throw in the towel: từ bỏ, đầu hàng (thường trong thể thao hoặc cuộc sống).
- After many failures, he decided to throw in the towel. (Sau nhiều thất bại, anh ấy quyết định từ bỏ.)