throw stick

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gậy ném ( đường cong): "throw stick" một loại gậy cong bằng gỗ, được ném theo một kỹ thuật đặc biệt để quay trở lại người ném. Đây một công cụ săn bắn hoặc đồ chơi truyền thống, thường được biết đến như "boomerang" trong văn hóa Úc.
dụ sử dụng
  • (Gậy ném một miếng gỗ cong, khi được ném đúng cách sẽ quay trở lại người ném.)
  • (Anh ấy đã học cách chế tạo một cây gậy ném từ một nghệ nhân địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw a throw stick": thực hiện hành động ném gậy.

    • The hunter threw the throw stick with great precision. (Người thợ săn đã ném cây gậy ném với độ chính xác cao.)
  • "the return of the throw stick": sự quay trở lại của gậy ném.

    • The return of the throw stick depends on its shape and the thrower's technique. (Sự quay trở lại của gậy ném phụ thuộc vào hình dạng của kỹ thuật của người ném.)
Biến thể từ gần giống
  • Boomerang (danh từ): gậy ném cong, thường được làm từ gỗ, khả năng quay trở lại. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "throw stick".

    • The boomerang is a type of throw stick used by Aboriginal Australians. (Boomerang một loại gậy ném được sử dụng bởi người Úc bản địa.)
  • Throwing stick (danh từ): một biến thể khác của "throw stick", chỉ chung các loại gậy được thiết kế để ném.

Từ đồng nghĩa
  • Boomerang: gậy ném cong, quay trở lại.
  • Returning stick: gậy quay trở lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw back: ném trả lại.

    • He threw back the throw stick to his friend. (Anh ấy ném trả lại cây gậy ném cho bạn mình.)
  • Throw away: vứt bỏ (không liên quan trực tiếp đến "throw stick" nhưng cụm từ phổ biến).

    • Don't throw away that old throw stick; it can be repaired. (Đừng vứt bỏ cây gậy ném đó; có thể được sửa chữa.)
Thành ngữ liên quan
  • "to throw a stick": một thành ngữ không phổ biến, nhưng có thể ám chỉ việc thử nghiệm một điều đó để xem phản ứng.
    • He threw a stick (figuratively) to see how his team would respond. (Anh ấy ném một cây gậy (nghĩa bóng) để xem đội của mình sẽ phản ứng thế nào.)
throw stick
A dog chases a throw stick in the park.