throw together

Định nghĩa
  1. Động từ cụm (phrasal verb):
    • Sắp xếp một cách ngẫu nhiên, lộn xộn: "throw together" có nghĩa sắp xếp hoặc đặt các vật vào một vị trí một cách tùy tiện, không theo trật tự.
    • Làm vội vàng, qua loa, không chú trọng đến chi tiết: "throw together" cũng chỉ hành động tạo ra một thứ đó (như bữa ăn, kế hoạch, bài thuyết trình) một cách nhanh chóng, cẩu thả, thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
dụ sử dụng
  • Sắp xếp ngẫu nhiên:

    • She threw all the documents together in a heap on the desk. ( ấy vứt tất cả tài liệu thành một đống lộn xộn trên bàn.)
  • Làm vội vàng, qua loa:

    • We only had 20 minutes to throw together a meal for the guests. (Chúng tôi chỉ 20 phút để làm vội một bữa ăn cho khách.)
    • The report was thrown together at the last minute, so it's full of errors. (Báo cáo được làm vội vàng vào phút cuối, vậy đầy lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw together a plan": lên kế hoạch một cách vội vàng.

    • They threw together a plan for the event without much thought. (Họ lên vội một kế hoạch cho sự kiện không suy nghĩ nhiều.)
  • "to throw together an outfit": phối đồ một cách nhanh chóng, không cầu kỳ.

    • She threw together an outfit from whatever was in her closet. ( ấy phối vội một bộ đồ từ những sẵn trong tủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Throw (động từ): ném, quăng.
  • Together (trạng từ): cùng nhau, với nhau.
  • Thrown together (tính từ): được làm vội vàng, được sắp xếp lộn xộn.
Từ đồng nghĩa
  • Rush: làm vội vàng.
  • Scramble: xáo trộn, làm gấp rút.
  • Hastily assemble: lắp ráp vội vàng.
  • Cobble together: làm qua loa, chắp vá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw away: vứt bỏ.

    • Don't throw away the leftovers; we can eat them tomorrow. (Đừng vứt bỏ thức ăn thừa; chúng ta có thể ăn vào ngày mai.)
  • Throw out: loại bỏ, đuổi ra.

    • He threw out the old furniture. (Anh ấy đã loại bỏ đồ nội thất .)
Thành ngữ liên quan
  • Throw caution to the wind: liều lĩnh, không cẩn thận.

    • She threw caution to the wind and quit her job without a backup plan. ( ấy liều lĩnh nghỉ việc không kế hoạch dự phòng.)
  • Throw in the towel: bỏ cuộc, đầu hàng.

    • After hours of trying, he finally threw in the towel. (Sau nhiều giờ cố gắng, cuối cùng anh ấy đã bỏ cuộc.)