throw up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Nôn, mửa: "throw up" có nghĩa tống xuất các chất trong dạ dày ra ngoài qua miệng một cách không tự chủ, thường do say rượu, ốm, hoặc ngộ độc thực phẩm.
    • Ném lên, tung lên: Trong nghĩa đen, "throw up" còn có thể chỉ hành động ném hoặc tung một vật đó lên cao.
dụ sử dụng
  • Nôn, mửa:

    • After drinking too much, the students threw up. (Sau khi uống quá nhiều, các sinh viên đã nôn ra.)
    • The patient regurgitated the food we gave him last night, meaning he threw up. (Bệnh nhân đã trào ngược thức ăn chúng tôi cho anh ta tối qua, nghĩa anh ta đã nôn ra.)
    • She felt so sick that she had to throw up in the bathroom. ( ấy cảm thấy ốm đến nỗi phải nôn trong nhà vệ sinh.)
  • Ném lên, tung lên:

    • The children threw up their hats in celebration. ( trẻ tung lên không trung để ăn mừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw up one's hands": giơ tay lên (biểu thị sự bất lực, đầu hàng hoặc tuyệt vọng).

    • He threw up his hands in despair when he saw the mess. (Anh ta giơ tay lên trong tuyệt vọng khi thấy đống hỗn độn.)
  • "to throw up a barrier/wall": dựng lên một rào cản/bức tường (nghĩa bóng, chỉ việc tạo ra trở ngại).

    • They threw up a barrier to prevent the crowd from entering. (Họ dựng lên một rào cản để ngăn đám đông vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Throw-up (n): hành động nôn mửa; hoặc (từ lóng) hình vẽ graffiti nhanh, đơn giản.

    • The artist made a quick throw-up on the wall. (Nghệ sĩ vẽ một bức graffiti nhanh lên tường.)
  • Throw (v): ném (gốc của cụm từ).

    • He can throw the ball very far. (Anh ấy có thể ném bóng rất xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Vomit: nôn mửa (trang trọng hơn).

    • He vomited after eating bad seafood. (Anh ấy nôn ra sau khi ăn hải sản hỏng.)
  • Regurgitate: trào ngược, mửa ra (thường dùng trong y học).

    • The bird regurgitates food for its chicks. (Chim mẹ trào ngược thức ăn cho chim non.)
  • Puke: nôn (từ lóng, thông tục).

    • He puked all over the floor. (Anh ta nôn khắp sàn nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw away: vứt bỏ.

    • Don't throw away the leftovers; we can eat them tomorrow. (Đừng vứt đồ ăn thừa; chúng ta có thể ăn chúng vào ngày mai.)
  • Throw out: ném ra ngoài, loại bỏ.

    • She threw out the old magazines. ( ấy vứt những tạp chí ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw up one's hands in horror: giơ tay lên kinh hoàng.

    • When she saw the bill, she threw up her hands in horror. (Khi thấy hóa đơn, ấy giơ tay lên kinh hoàng.)
  • Throw up the sponge: đầu hàng, bỏ cuộc (từ quyền anh).

    • After months of struggle, he finally threw up the sponge. (Sau nhiều tháng đấu tranh, cuối cùng anh ta đã bỏ cuộc.)
throw up
A child feels sick and might throw up.