throwaway
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời nói qua loa, không chú trọng: "throwaway" chỉ những lời nói được thốt ra một cách tình cờ, có chủ ý nhấn mạnh yếu.
- Tờ rơi, quảng cáo miễn phí: "throwaway" là một quảng cáo (thường in trên một trang hoặc tờ rơi) được phát hành rộng rãi.
- Trẻ em đường phố bị bỏ rơi: (đôi khi mang tính xúc phạm) "throwaway" chỉ một cậu bé vô gia cư, bị bỏ rơi và lang thang trên đường phố.
Tính từ:
- Dùng một lần rồi bỏ: "throwaway" mô tả thứ gì đó được thiết kế để vứt đi sau khi sử dụng.
- Bị vứt bỏ: "throwaway" chỉ những thứ đã bị loại bỏ hoặc bỏ đi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His comment was just a throwaway, not meant to be taken seriously. (Lời nhận xét của anh ấy chỉ là một lời nói qua loa, không có ý để được coi trọng.)
- I found a throwaway for a new restaurant in my mailbox. (Tôi tìm thấy một tờ rơi quảng cáo cho một nhà hàng mới trong hộp thư của mình.)
- The city has many throwaways living on the streets. (Thành phố có nhiều trẻ em đường phố bị bỏ rơi sống trên đường phố.)
Tính từ:
- She bought a pack of throwaway razors for the trip. (Cô ấy mua một gói dao cạo dùng một lần cho chuyến đi.)
- He was wearing a throwaway shirt that was too small for him. (Anh ấy mặc một chiếc áo bị vứt bỏ quá nhỏ so với người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"throwaway line": câu thoại qua loa, không quan trọng trong kịch hoặc phim.
- The actor delivered a throwaway line that made the audience laugh. (Diễn viên nói một câu thoại qua loa khiến khán giả cười.)
"throwaway culture": văn hóa dùng một lần, nơi đồ vật bị vứt bỏ nhanh chóng.
- Our society is becoming a throwaway culture where nothing is repaired. (Xã hội của chúng ta đang trở thành một văn hóa dùng một lần, nơi không có gì được sửa chữa.)
Biến thể và từ gần giống
Throwawayable (adj): có thể vứt bỏ, dùng một lần.
- These are throwawayable containers. (Đây là những hộp đựng có thể vứt bỏ.)
Throwawayism (n): chủ nghĩa dùng một lần.
- Throwawayism harms the environment. (Chủ nghĩa dùng một lần gây hại cho môi trường.)
Từ đồng nghĩa
Disposable (adj): dùng một lần.
- Disposable cups are convenient but wasteful. (Cốc dùng một lần thì tiện lợi nhưng lãng phí.)
Castoff (adj): bị vứt bỏ.
- She wore a castoff coat from her sister. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác bị vứt bỏ từ chị gái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Throw away: vứt bỏ.
- Don't throw away that old chair; it can be fixed. (Đừng vứt bỏ cái ghế cũ đó; nó có thể sửa được.)
Thành ngữ liên quan
- Throwaway remark: lời nhận xét qua loa.
- Her throwaway remark about his cooking hurt his feelings. (Lời nhận xét qua loa của cô ấy về việc nấu nướng của anh ấy đã làm tổn thương cảm xúc của anh ấy.)