throwback

throwback

A vintage car is a real throwback to the 1950s.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự quay ngược về quá khứ: "throwback" chỉ một thứ đó (hình ảnh, kỷ niệm, phong cách, sự kiện) gợi nhớ hoặc tái hiện lại một thời điểm, đặc điểm hoặc xu hướng trong quá khứ.
    • Sự thoái hóa giống (sinh học): Trong sinh học, "throwback" dùng để chỉ một sinh vật các đặc điểm của tổ tiên nguyên thủy hơn, không giống với các cá thể cùng loài hiện tại.
  2. Tính từ:

    • Mang tính thoái hóa giống: "throwback" (dạng tính từ) mô tả một đặc điểm hoặc hành vi quay trở lại dạng nguyên thủy, cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The 80s-themed party was a real throwback to my childhood. (Bữa tiệc theo chủ đề thập niên 80 thực sự một sự quay ngược về thời thơ ấu của tôi.)
    • That old car is a throwback to a simpler time. (Chiếc xe đó một sự quay ngược về một thời đơn giản hơn.)
    • In biology, the bird's tail feathers were considered a throwback to its dinosaur ancestors. (Trong sinh học, lông đuôi của loài chim được coi một sự thoái hóa giống từ tổ tiên khủng long của .)
  • Tính từ:

    • His throwback behavior surprised everyone. (Hành vi mang tính thoái hóa giống của anh ta khiến mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Throwback Thursday" (#TBT): Một trào lưu phổ biến trên mạng xã hội, nơi mọi người đăng ảnh hoặc kỷ niệm từ quá khứ vào ngày thứ Năm hàng tuần.

    • She posted a vintage photo for Throwback Thursday. ( ấy đăng một bức ảnh cổ điển cho Ngày thứ Năm quay ngược quá khứ.)
  • "A throwback to something": Một cụm từ dùng để chỉ sự gợi nhớ mạnh mẽ đến một điều đó trong quá khứ.

    • This song is a throwback to the 1990s. (Bài hát này một sự quay ngược về thập niên 1990.)
Biến thể từ gần giống
  • Throwback (n, adj): không biến thể chính thức, nhưng có thể dùng như một danh từ ghép hoặc tính từ trực tiếp.
  • Atavism (n): sự thoái hóa giống (đồng nghĩa chính xác trong sinh học).
  • Atavistic (adj): mang tính thoái hóa giống.
Từ đồng nghĩa
  • Relic: di tích, vật còn sót lại (thường dùng cho vật thể).
    • The old building is a relic of the past. (Tòa nhà một di tích của quá khứ.)
  • Flashback: hồi tưởng (thường dùng về ký ức hoặc cảnh trong phim).
    • The movie had a flashback to his childhood. (Bộ phim một cảnh hồi tưởng về thời thơ ấu của anh ta.)
  • Reminder: vật nhắc nhở (dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn).
    • This photo is a reminder of our trip. (Bức ảnh này một vật nhắc nhở về chuyến đi của chúng tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw back: ném lại (hành động vật ), nhưng không liên quan trực tiếp đến "throwback" như một danh từ.
    • He threw the ball back to me. (Anh ấy ném quả bóng lại cho tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • A blast from the past: một thứ đó mang lại ký ức mạnh mẽ về quá khứ (thành ngữ thông dụng, tương tự "throwback").
    • Seeing that old photograph was a real blast from the past. (Nhìn thấy bức ảnh đó thực sự một cơn gió từ quá khứ.)