throwing board
Định nghĩa
Danh từ: - Bảng phóng: Một thiết bị giống như cái ná, được sử dụng trong các xã hội nguyên thủy để phóng phi tiêu hoặc giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ săn đã sử dụng một bảng phóng để phóng ngọn giáo của mình với lực mạnh hơn.)
- (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những bảng phóng cổ xưa trong hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "throwing board" thường được nhắc đến trong bối cảnh khảo cổ học hoặc nhân chủng học, mô tả công cụ săn bắn của người cổ đại.
- The throwing board increased the range and accuracy of the dart. (Bảng phóng đã tăng tầm xa và độ chính xác của phi tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
Spear thrower (n): cái phóng giáo (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The spear thrower is a type of throwing board used by Indigenous Australians. (Cái phóng giáo là một loại bảng phóng được người thổ dân Úc sử dụng.)
Atlatl (n): tên gọi khoa học của bảng phóng trong khảo cổ học.
- The atlatl is a sophisticated throwing board. (Atlatl là một bảng phóng tinh vi.)
Từ đồng nghĩa
- Spear thrower: cái phóng giáo.
- Dart thrower: cái phóng phi tiêu.
- Atlatl: tên gọi chuyên ngành (từ tiếng Nahuatl của người Aztec).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "throwing board". Tuy nhiên, động từ throw có thể kết hợp:
- Throw with: ném bằng.
- They throw darts with a throwing board. (Họ ném phi tiêu bằng bảng phóng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "throwing board".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống