thrown-away

thrown-away

A child finds a thrown-away toy in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị vứt bỏ, bỏ đi: "thrown-away" mô tả một vật hoặc người đã bị loại bỏ, không còn được sử dụng hoặc coi trọng. Từ này nhấn mạnh hành động vứt bỏ đã xảy ra, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thể hiện sự lãng phí.
dụ sử dụng
  • ( ấy đang mặc quần áo của người khác, một chiếc áo khoác bị vứt bỏ.)
  • (Trẻ em bị bỏ rơi sống trên đường phố thường nhặt đồ nội thất bị vứt bỏ để làm nơi trú ẩn.)
  • (Đã cứu được một số đồ nội thất bị vứt bỏ từ thùng rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thrown-away society": xã hội vứt bỏ, chỉ một xã hội xu hướng vứt bỏ đồ vật hoặc con người một cách dễ dàng.

    • We live in a thrown-away society where nothing is repaired. (Chúng ta sống trong một xã hội vứt bỏ, nơi không được sửa chữa.)
  • "thrown-away potential": tiềm năng bị lãng phí, không được sử dụng.

    • His talent was a thrown-away potential, never developed. (Tài năng của anh ấy một tiềm năng bị lãng phí, không bao giờ được phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Throwaway (tính từ/danh từ): dùng một lần rồi bỏ; người hoặc vật bị vứt bỏ.

    • Throwaway cups are bad for the environment. (Cốc dùng một lần rất hại cho môi trường.)
  • Thrown-awayness (danh từ, hiếm): trạng thái bị vứt bỏ.

    • The thrown-awayness of these objects is heartbreaking. (Trạng thái bị vứt bỏ của những đồ vật này thật đau lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Discarded: bị loại bỏ, bỏ đi.
  • Abandoned: bị bỏ rơi, bỏ hoang.
  • Cast-off: bị vứt bỏ (thường dùng cho quần áo hoặc đồ dùng ).
Các cụm từ (phrasal verbs) không liên quan trực tiếp
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "thrown-away" đây tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • "One man's trash is another man's treasure": rác của người này kho báu của người khác.
    • He found a thrown-away painting that turned out to be valuable. Indeed, one man's trash is another man's treasure. (Anh ấy tìm thấy một bức tranh bị vứt bỏ hóa ra lại giá trị. Đúng rác của người này kho báu của người khác.)