thrust ahead
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Thrust ahead có nghĩa là xông lên, lao về phía trước một cách mạnh mẽ, thường là để vượt qua chướng ngại vật hoặc cạnh tranh. Nó mang hàm ý hành động quyết liệt, đôi khi hơi thô bạo hoặc thiếu tế nhị, giống như việc "chen lấn" để đạt được mục đích.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy xông lên qua khu chợ đông đúc để bắt chuyến xe buýt cuối cùng.)
- (Giám đốc điều hành vẫn mạnh mẽ tiến hành chính sách mới bất chấp sự phản đối.)
- (Anh ta chen lên trước hàng, phớt lờ những ánh mắt giận dữ từ người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
Thrust ahead (with something): tiếp tục thực hiện một kế hoạch hoặc hành động một cách kiên quyết, bất chấp khó khăn.
- The team thrust ahead with the project despite the budget cuts. (Nhóm vẫn kiên quyết tiếp tục dự án bất chấp việc cắt giảm ngân sách.)
Thrust ahead (of someone/something): vượt lên trước ai đó hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ.
- The young athlete thrust ahead of the pack and won the race. (Vận động viên trẻ đã vượt lên trước đám đông và giành chiến thắng trong cuộc đua.)
Biến thể và từ gần giống
- Thrust (động từ): đẩy mạnh, xô đẩy.
- Thrust forward: tương tự "thrust ahead", nhưng nhấn mạnh hướng về phía trước.
- Ahead (trạng từ): về phía trước, trước.
Từ đồng nghĩa
- Barge in/through: xông vào, chen vào một cách thô bạo.
- Push forward: đẩy mạnh về phía trước.
- Forge ahead: tiến lên một cách mạnh mẽ, vượt qua trở ngại.
Thành ngữ liên quan
- Thrust one's way through: chen lấn, xông qua (đám đông).
- She thrust her way through the crowd to get to the stage. (Cô ấy chen qua đám đông để đến sân khấu.)