thrust bearing

Định nghĩa

Danh từ: ổ đỡ chặn, bạc đạn chặn
một loạiđỡ (bearing) được thiết kế để chịu lực đẩy (thrust) song song với trục quay (axis of revolution). Nói cách khác, "thrust bearing" nhiệm vụ chính chống lại hoặc truyền tải lực tác động dọc theo trục của máy móc, giúp các bộ phận quay hoạt động ổn định không bị trượt khỏi vị trí.

dụ sử dụng
  • (Ổ đỡ chặn trong hộp số xe hơi ngăn các bánh răng trượt khỏi sự căn chỉnh.)
  • (Các kỹ sư đã lắp mộtđỡ chặn mới để xử lý tải trọng dọc trục trong tuabin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thrust bearing assembly": cụmđỡ chặn hoàn chỉnh, bao gồm nhiều bộ phận như vòng bi, vòng đệm, vỏ bọc.

    • The maintenance team replaced the entire thrust bearing assembly in the pump. (Đội bảo trì đã thay thế toàn bộ cụmđỡ chặn trong máy bơm.)
  • "Thrust bearing failure": sự hỏng hóc củađỡ chặn, thường do quá tải hoặc thiếu dầu bôi trơn.

    • Thrust bearing failure can cause severe damage to the rotating machinery. (Sự hỏng hócđỡ chặn có thể gây hư hỏng nghiêm trọng cho máy móc quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrust (n): lực đẩy, lực dọc trục.
    • The propeller generates a strong thrust forward. (Cánh quạt tạo ra một lực đẩy mạnh về phía trước.)
  • Bearing (n): ổ đỡ, bạc đạn (nói chung).
    • The ball bearing reduces friction in the wheel. (Ổ bi làm giảm ma sát trong bánh xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Axial bearing: ổ đỡ dọc trục (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Thrust collar: vòng chặn lực đẩy (một bộ phận cụ thể củađỡ chặn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "thrust bearing" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "thrust bearing" đây thuật ngữ kỹ thuật.)

thrust bearing
A worker installs a thrust bearing in a large machine assembly.