thrust out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Đẩy ra, thò ra, chìa ra: "thrust out" có nghĩa là đẩy mạnh một vật hoặc một bộ phận cơ thể ra ngoài hoặc về phía trước một cách đột ngột hoặc mạnh mẽ. Hành động này thường mang tính chất thô bạo, cưỡng bức hoặc thể hiện sự phản đối.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta thò tay ra để chặn chiếc xe lại.)
- (Người biểu tình giận dữ đẩy nắm đấm ra phía trước để thách thức.)
- (Cô ấy chìa cằm ra và từ chối xin lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thrust out" + tân ngữ: thường dùng với các bộ phận cơ thể như tay, chân, nắm đấm, hoặc cằm để nhấn mạnh sự đột ngột và mạnh mẽ.
- The soldier thrust out his rifle to block the path. (Người lính đẩy súng ra để chặn đường.)
- "be thrust out" (dạng bị động): bị đẩy ra ngoài một cách thô bạo.
- He was thrust out of the room by the guards. (Anh ta bị lính canh đẩy ra khỏi phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thrust (v): đẩy mạnh, thọc.
- He thrust the knife into the table. (Anh ta thọc con dao vào bàn.)
- Outthrust (adj): bị đẩy ra ngoài, thò ra.
- The lizard had an outthrust tongue. (Con thằn lằn có cái lưỡi thò ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Push out: đẩy ra.
- He pushed out his hand to shake mine. (Anh ta đưa tay ra để bắt tay tôi.)
- Protrude: nhô ra, lồi ra (thường dùng cho vật tĩnh).
- The rock protrudes from the cliff. (Tảng đá nhô ra từ vách đá.)
- Extend: duỗi ra, mở rộng ra.
- She extended her arm to point at the map. (Cô ấy duỗi tay ra để chỉ vào bản đồ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thrust upon: áp đặt lên ai đó.
- Responsibilities were thrust upon him without warning. (Trách nhiệm bị áp đặt lên anh ta mà không có cảnh báo.)
- Thrust aside: gạt sang một bên, đẩy qua một bên.
- He thrust aside all objections and continued. (Anh ta gạt mọi phản đối sang một bên và tiếp tục.)
Thành ngữ liên quan
- Thrust and parry: đâm và đỡ (trong đấu kiếm), nghĩa bóng là tranh luận qua lại.
- The debate was a series of thrusts and parries between the two politicians. (Cuộc tranh luận là một loạt các đòn đâm và đỡ giữa hai chính trị gia.)