thrust stage
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sân khấu nhô ra: "thrust stage" là một loại sân khấu trong nhà hát, nơi phần sân khấu chính kéo dài về phía khán giả, cho phép khán giả ngồi ở ba phía (trái, phải và phía trước) để xem buổi biểu diễn. Loại sân khấu này tạo cảm giác gần gũi và tương tác hơn giữa diễn viên và khán giả.
Ví dụ sử dụng
- (Vở kịch được biểu diễn trên một sân khấu nhô ra, cho phép khán giả nhìn thấy diễn viên từ ba phía.)
- (Nhiều nhà hát hiện đại sử dụng sân khấu nhô ra để tạo ra không gian biểu diễn gần gũi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thrust stage" trong thiết kế sân khấu: Loại sân khấu này thường được sử dụng trong các vở kịch cổ điển hoặc các buổi biểu diễn đòi hỏi sự tương tác cao.
- The thrust stage design dates back to ancient Greek and Elizabethan theaters. (Thiết kế sân khấu nhô ra có từ các nhà hát Hy Lạp cổ đại và thời Elizabeth.)
Biến thể và từ gần giống
Thrust (n): sự đẩy, sự nhô ra.
- The thrust of the stage gave the audience a better view. (Sự nhô ra của sân khấu mang lại cho khán giả tầm nhìn tốt hơn.)
Arena stage (n): sân khấu vòng tròn (khán giả ngồi xung quanh bốn phía).
- Unlike a thrust stage, an arena stage has audience on all four sides. (Khác với sân khấu nhô ra, sân khấu vòng tròn có khán giả ở cả bốn phía.)
Từ đồng nghĩa
- Proscenium stage: sân khấu có khung (khán giả chỉ ngồi một phía) — đối lập với "thrust stage".
- Open stage: sân khấu mở (một thuật ngữ chung cho các loại sân khấu không có khung).
Các cụm từ liên quan
- Thrust stage performance: buổi biểu diễn trên sân khấu nhô ra.
- The thrust stage performance allowed the actor to walk among the audience. (Buổi biểu diễn trên sân khấu nhô ra cho phép diễn viên đi lại giữa khán giả.)
Thành ngữ liên quan
- To take the stage: bước lên sân khấu (không phải thành ngữ chuyên biệt, nhưng liên quan đến ngữ cảnh nhà hát).
- The actor took the thrust stage with confidence. (Diễn viên bước lên sân khấu nhô ra một cách tự tin.)
