thu năng

thu năng

Một tấm pin mặt trời thu năng từ ánh sáng.

Định nghĩa
  1. Tính từ (chuyên ngành Vật ):
    • Thuộc về quá trình hoặc phản ứng hấp thụ năng lượng từ môi trường bên ngoài: "thu năng" mô tả các hiện tượng, phản ứng hoặc hệ thống cần tiêu thụ năng lượng để diễn ra, trái ngược với "tỏa năng" (giải phóng năng lượng). Thuật ngữ này thường dùng trong nhiệt động lực học, hóa học vật hạt nhân.
dụ sử dụng
  • (Phản ứng hấp thụ năng lượng phải nguồn nhiệt từ bên ngoài mới tiến hành được.)
  • (Cây xanh hấp thụ năng lượng ánh sáng mặt trời để tổng hợp chất hữu cơ.)
  • (Phản ứng phân chia hạt nhân có thể hấp thụ hoặc giải phóng năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phản ứng thu năng" (endothermic reaction): phản ứng hóa học hấp thụ nhiệt từ môi trường.

    • Phản ứng thu năng thường làm giảm nhiệt độ của môi trường xung quanh. ( dụ: hòa tan muối amoni nitrat trong nước tạo cảm giác lạnh.)
  • "Quá trình thu năng" (endergonic process): quá trình sinh hóa hoặc vật đòi hỏi năng lượng đầu vào.

    • Tổng hợp protein từ axit amin một quá trình thu năng. (Cần năng lượng ATP để liên kết các axit amin.)
Biến thể từ gần giống
  • Thu năng lượng: cụm từ mô tả hành động hấp thụ năng lượng.

    • Pin mặt trời thu năng lượng từ ánh sáng. (Thiết bị chuyển đổi quang năng thành điện năng.)
  • Tỏa năng (tính từ): giải phóng năng lượng ra môi trườngtrái nghĩa của "thu năng".

    • Phản ứng đốt cháy quá trình tỏa năng. (Giải phóng nhiệt ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hấp thụ năng lượng: quá trình nhận năng lượng từ nguồn bên ngoài.
  • Endothermic (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong khoa học): mô tả phản ứng thu nhiệt.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Việt cho thuật ngữ chuyên ngành này.)