thuần phát

thuần phát

Anh ấy là người rất thuần phát, chẳng biết tính toán thiệt hơn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chất phác, mộc mạc, giản dị một cách tự nhiên: Chỉ tính cách con người ngay thẳng, thật thà, không giả dối, không cầu kỳ, phức tạp.
    • Ngây thơ, đơn giản trong suy nghĩ: Chỉ sự ngay thẳng đến mức có thể thiếu sự tinh tế, khôn khéo trong ứng xử xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy người rất thuần phát, chẳng biết tính toán thiệt hơn. (Anh ấy người rất chất phác, chẳng biết tính toán thiệt hơn.)
    • ấy nụ cười thuần phát, chân thành. ( ấy nụ cười mộc mạc, chân thành.)
    • Lối sống thuần phát của người dân vùng cao khiến tôi cảm thấy bình yên. (Lối sống giản dị, mộc mạc của người dân vùng cao khiến tôi cảm thấy bình yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính thuần phát": chỉ bản chất chất phác, thật thà.

    • Tính thuần phát của anh ấy đôi khi bị người khác lợi dụng. (Tính chất phác của anh ấy đôi khi bị người khác lợi dụng.)
  • "con người thuần phát": chỉ một người bản tính mộc mạc, giản dị.

    • Tôi quý anh ấy anh ấy một con người thuần phát. (Tôi quý anh ấy anh ấy một con người mộc mạc, chân chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Chất phác (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự thật thà, mộc mạc.
  • Mộc mạc (tính từ): giản dị, tự nhiên, không trau chuốt.
  • Thật thà (tính từ): ngay thẳng, không dối trá.
  • Giản dị (tính từ): đơn giản, không cầu kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Chân chất: thật thà, chất phác.
  • Ngay thẳng: thẳng thắn, không quanh co.
  • Hồn nhiên: tự nhiên, vô tư (thường dùng cho trẻ con).
Từ trái nghĩa
  • Xảo quyệt: gian xảo, mưu mô.
  • Giả dối: không thật thà, lừa lọc.
  • Cầu kỳ: kiểu cách, phức tạp.
  • Tinh ranh: khôn lỏi, láu cá.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "thuần phát" thường mang sắc thái tích cực, ca ngợi vẻ đẹp của sự giản dị, chân thành. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể hàm ý một chút ngây thơ, thiếu kinh nghiệm sống.
  • Từ này ít dùng trong văn nói hàng ngày, phổ biến hơn trong văn viết hoặc lời nói tính chất văn chương.