thuốc nổ

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất gây nổ: "thuốc nổ" một loại hóa chất hoặc hợp chất khả năng phát nổ, tạo ra sức công phá lớn khi bị kích thích ( dụ: va đập, nhiệt độ cao, tia lửa).
    • Vật liệu dùng trong nổ mìn: "thuốc nổ" thường được sử dụng trong khai thác mỏ, xây dựng, hoặc quân sự để phá hủy đá, công trình, hoặc làm khí.
dụ sử dụng
  • (Chất gây nổ được sử dụng để phá vỡ đá trong khai thác hầm mỏ.)
  • (Nhân viên cần thận trọng khi tiếp xúc với vật liệu dễ phát nổ.)
  • (Hợp chất này tạo ra vụ nổ với năng lượng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuốc nổ công nghiệp": thuốc nổ được sản xuất để dùng trong các ngành công nghiệp như khai thác khoáng sản, xây dựng.

    • Thuốc nổ công nghiệp thường được kiểm soát chặt chẽ về an toàn. (Loại chất nổ này được quản lý nghiêm ngặt để tránh tai nạn.)
  • "thuốc nổ quân sự": thuốc nổ dùng trong khí, đạn dược.

    • Thuốc nổ quân sự độ nhạy cao hơn so với loại dân dụng. (Chất nổ trong quân sự dễ kích hoạt hơn loại thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Chất nổ (danh từ): vật liệu khả năng gây nổđồng nghĩa với "thuốc nổ" nhưng mang tính khái quát hơn.

    • Chất nổ này bị cấm sử dụng trong dân sự. (Vật liệu gây nổ này không được phép dùng ngoài quân đội.)
  • Pháo (danh từ): loại thuốc nổ nhỏ, thường dùng trong lễ hội hoặc giải trí.

    • Pháo hoa chứa thuốc nổ để tạo hiệu ứng ánh sáng. (Pháo hoa chứa chất nổ để tạo ra màu sắc âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất nổ: vật liệu dễ phát nổ.
  • Dynamite: một loại thuốc nổ mạnh, thường dùng trong khai thác mỏ (từ mượn tiếng Anh).
Thành ngữ liên quan
  • Nổ như thuốc nổ: diễn tả sự bùng nổ mạnh mẽ, đột ngột.
    • Cuộc tranh luận nổ như thuốc nổ khi cả hai bên bất đồng quan điểm. (Cuộc tranh luận trở nên gay gắt đột ngột.)
thuốc nổ
Một người thợ mỏ đang cẩn thận đặt thuốc nổ vào hố khoan.