thucydides

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thucydides tên của một nhà sử học người Hy Lạp cổ đại, sống vào khoảng năm 460–395 trước Công nguyên. Ông nổi tiếng với tác phẩm "Lịch sử Chiến tranh Peloponnese", ghi lại cuộc xung đột giữa Athens Sparta. Thucydides được coi cha đẻ của phương pháp sử học khoa học, nhấn mạnh vào tính chính xác phân tích nguyên nhân sự kiện.

dụ sử dụng
  • (Thucydides nổi tiếng với tường thuật chi tiết về Chiến tranh Peloponnese.)
  • (Các tác phẩm của Thucydides được nghiên cứu trong các lớp học lịch sử ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Melian Dialogue": Một đoạn trong tác phẩm của Thucydides, thể hiện quan điểm về quyền lực công lý trong quan hệ quốc tế.

    • The Melian Dialogue by Thucydides is a classic example of political realism. (Đoạn đối thoại Melian của Thucydides một dụ kinh điển về chủ nghĩa hiện thực chính trị.)
  • "Thucydides Trap": Một thuật ngữ hiện đại, mô tả nguy xung đột khi một cường quốc đang lên thách thức một cường quốc đang thống trị.

    • Many scholars use the Thucydides Trap to analyze modern geopolitical tensions. (Nhiều học giả sử dụng Bẫy Thucydides để phân tích căng thẳng địa chính trị hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Thucydidean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Thucydides hoặc phương pháp của ông.
    • The Thucydidean approach to history emphasizes factual accuracy. (Cách tiếp cận Thucydidean đối với lịch sử nhấn mạnh tính chính xác thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Historian: nhà sử học (chỉ chung, nhưng Thucydides một nhà sử học cụ thể).
  • Chronicler: người ghi chép biên niên sử (nhấn mạnh việc ghi lại sự kiện theo thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến Thucydides, đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The history of the Peloponnesian War": Thành ngữ ám chỉ tác phẩm chính của Thucydides, thường dùng để nói về các bài học lịch sử về chiến tranh chính trị.
    • Reading the history of the Peloponnesian War by Thucydides helps us understand power dynamics. (Đọc lịch sử Chiến tranh Peloponnese của Thucydides giúp chúng ta hiểu các động lực quyền lực.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thucydides
Thucydides wrote a detailed history of the Peloponnesian War.