thudding

thudding

A heavy book falls from the shelf with a thudding sound.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phát ra âm thanh ùm, bịch, hoặc đục: "thudding" mô tả âm thanh không rõ ràng vang vọng, giống như một vật nặng rơi xuống hoặc va chạm với một bề mặt mềm. Từ này thường dùng để chỉ tiếng động trầm, nặng nề, không sắc nhọn.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "thud"):

    • Rơi hoặc đập xuống với tiếng ùm, bịch: Hành động tạo ra tiếng động trầm nặng nề khi một vật nặng va chạm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The thudding sound of the heavy box hitting the floor woke everyone up. (Âm thanh bịch của chiếc hộp nặng rơi xuống sàn đã đánh thức mọi người dậy.)
    • He could hear the thudding beats of the bass from the music next door. (Anh ấy có thể nghe thấy tiếng trầm đục của âm bass từ nhạc bên cạnh.)
  • Động từ:

    • The rain was thudding against the roof all night. (Mưa đã rơi ùm ùm xuống mái nhà suốt đêm.)
    • Her heart was thudding in her chest after the sprint. (Trái tim ấy đập thình thịch trong lồng ngực sau khi chạy nước rút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thudding headache": đau đầu dữ dội, cảm giác như tiếng đập bên trong đầu.

    • He went to bed early with a thudding headache. (Anh ấy đi ngủ sớm với cơn đau đầu như tiếng đập.)
  • "thudding noise": tiếng ồn trầm lặp đi lặp lại.

    • The thudding noise from the construction site was unbearable. (Tiếng ồn ùm ùm từ công trường xây dựng thật không thể chịu nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thud (danh từ): tiếng ùm, tiếng bịch.

    • The book fell to the floor with a loud thud. (Cuốn sách rơi xuống sàn với một tiếng bịch lớn.)
  • Thud (động từ): rơi hoặc đập xuống với tiếng ùm.

    • The ball thudded against the wall. (Quả bóng đập vào tường với tiếng ùm.)
  • Thuddingly (trạng từ): một cách nặng nề, với tiếng ùm.

    • The giant walked thuddingly across the room. (Người khổng lồ bước đi nặng nề với tiếng ùm khắp phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dull: đục, không rõ ràng (âm thanh).
    • The dull sound of the drum echoed in the hall. (Âm thanh đục của chiếc trống vọng ra trong hội trường.)
  • Heavy: nặng nề (âm thanh).
    • The heavy footsteps were thudding down the stairs. (Những bước chân nặng nề đang rơi ùm ùm xuống cầu thang.)
  • Muffled: bị bóp nghẹt, không .
    • The muffled thudding came from behind the closed door. (Tiếng ùm bị bóp nghẹt phát ra từ sau cánh cửa đóng kín.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thud down: rơi xuống với tiếng ùm.

    • The heavy bag thudded down onto the floor. (Chiếc túi nặng rơi ùm xuống sàn nhà.)
  • Thud against: đập vào với tiếng ùm.

    • The waves thudded against the rocks. (Những con sóng đập ùm ùm vào đá.)
Thành ngữ liên quan
  • A thudding silence: sự im lặng nặng nề, như tiếng đập.
    • After the announcement, there was a thudding silence in the room. (Sau thông báo, trong phòng một sự im lặng nặng nề như tiếng đập.)