thuja occidentalis

Định nghĩa

Danh từ: Thuja occidentalis tên khoa học của một loại cây gỗ nhỏ, thường xanh, nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Cây này nhỏ hình vảy, mọc trên các cành nhánh dẹt, thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Thuja occidentalis thường được gọi là cây bách trắng phương Bắc.)
  • (Tinh dầu của Thuja occidentalis được dùng trong liệu pháp hương thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cây cảnh: Thuja occidentalis thường được trồng làm hàng rào hoặc cây trang trí trong vườn.

    • Many homeowners plant Thuja occidentalis for privacy screens. (Nhiều chủ nhà trồng Thuja occidentalis để làm màn che riêng tư.)
  • Y học cổ truyền: Một số bộ phận của cây được dùng để điều trị các bệnh về da hoặc hô hấp, nhưng cần thận trọng do độc tính.

    • Native Americans used Thuja occidentalis for medicinal purposes. (Người bản địa Mỹ đã sử dụng Thuja occidentalis cho mục đích y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuja (danh từ): Chi thực vật bao gồm các loài tương tự.
    • Thuja is a genus of coniferous trees. (Thuja một chi cây kim.)
  • Cedar (danh từ): Tên gọi chung cho các loại cây gỗ thơm, bao gồm cả (tuy không phải cây tuyết tùng thật sự).
    • The wood of Thuja occidentalis is often called cedar. (Gỗ của Thuja occidentalis thường được gọi là gỗ tuyết tùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Northern White Cedar: Tên thông dụng trong tiếng Anh.
  • Arborvitae: Tên gọi khác của loài cây này, thường dùng trong làm cảnh.
    • Arborvitae is a popular landscaping plant. (Arborvitae cây cảnh phổ biến.)
Các cụm từ liên quan
  • Thuja occidentalis essential oil: Tinh dầu từ cây Thuja occidentalis.
    • Thuja occidentalis essential oil should be used with caution. (Tinh dầu Thuja occidentalis nên được sử dụng thận trọng.)
  • Thuja occidentalis hedge: Hàng rào làm từ cây Thuja occidentalis.
    • A Thuja occidentalis hedge provides year-round greenery. (Hàng rào Thuja occidentalis mang lại màu xanh quanh năm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Thuja occidentalis. Tuy nhiên, trong văn hóa, từ "cedar" (tuyết tùng) thường gắn với sự bền vững hương thơm.

thuja occidentalis
A small thuja occidentalis grows in a sunny garden.