thumb index
Định nghĩa
Danh từ: Chỉ mục ngón tay cái (thumb index) là một trong một loạt các khía tròn được cắt ở mép trước của một cuốn sách để đánh dấu các phần hoặc chương khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ bách khoa toàn thư có chỉ mục ngón tay cái cho mỗi chữ cái trong bảng chữ cái.)
- (Tôi đã dùng chỉ mục ngón tay cái để nhanh chóng tìm chương về lịch sử cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be thumb-indexed": được trang bị chỉ mục ngón tay cái.
- This dictionary is thumb-indexed for easy reference. (Cuốn từ điển này được trang bị chỉ mục ngón tay cái để dễ tra cứu.)
- "a thumb-indexed book": một cuốn sách có khía đánh dấu.
- Libraries often prefer thumb-indexed books for quick navigation. (Các thư viện thường ưa chuộng sách có khía đánh dấu để điều hướng nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Thumb (danh từ): ngón tay cái.
- He pressed his thumb on the page. (Anh ấy ấn ngón tay cái lên trang sách.)
- Index (danh từ): chỉ mục, mục lục.
- The index at the back lists all topics. (Chỉ mục ở cuối sách liệt kê tất cả các chủ đề.)
Từ đồng nghĩa
- Tab index: chỉ mục dạng tab (thường dùng trong sổ tay hoặc tài liệu).
- Notch index: chỉ mục dạng khía (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "thumb index". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to thumb" với nghĩa lật trang nhanh: - Thumb through: lướt qua (sách) bằng ngón tay cái. - She thumbed through the pages to find the thumb index. (Cô ấy lướt qua các trang để tìm chỉ mục ngón tay cái.)
Thành ngữ liên quan
- To have a thumb index: có sẵn chỉ mục ngón tay cái (dùng để chỉ sự tiện lợi khi tra cứu).
- With a thumb index, finding information is as easy as turning pages. (Với chỉ mục ngón tay cái, việc tìm thông tin dễ như lật trang sách.)