thumbed
Định nghĩa
Tính từ: "thumbed" mô tả trạng thái của một vật (đặc biệt là các trang sách, giấy tờ) đã bị mòn, bẩn hoặc nhàu nát do thường xuyên được cầm, lật, hoặc chạm bằng ngón tay cái. Từ này thường mang hàm ý về sự sử dụng nhiều lần, thân thuộc hoặc cũ kỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn sách thư viện có những trang bị mòn do nhiều năm được mượn đọc.)
- (Anh ấy lôi ra một tấm bản đồ bị nhàu do thường xuyên sờ từ ba lô, hiển thị mọi con đường mòn anh ấy đã đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"well-thumbed": cụm từ phổ biến, nhấn mạnh mức độ sử dụng nhiều đến mức các trang sách bị mòn rõ rệt.
- The well-thumbed dictionary sat on the desk, a testament to the student's dedication. (Cuốn từ điển bị mòn nằm trên bàn, một minh chứng cho sự chăm chỉ của học sinh.)
"thumbed through": hành động lật nhanh các trang sách bằng ngón tay cái (thường để xem lướt qua).
- She thumbed through the magazine while waiting for the bus. (Cô ấy lướt qua tạp chí trong khi chờ xe buýt.)
Biến thể và từ gần giống
Thumbprint (n): dấu vân tay cái; cũng có thể dùng để chỉ dấu hiệu cá nhân hóa.
- The artist left his thumbprint on the clay sculpture. (Nghệ sĩ để lại dấu vân tay cái trên tác phẩm điêu khắc bằng đất sét.)
Thumb (n): ngón tay cái.
- He used his thumb to press the button. (Anh ấy dùng ngón tay cái để nhấn nút.)
Từ đồng nghĩa
- Worn: bị mòn (chỉ trạng thái hư hỏng do sử dụng).
- Soiled: bị bẩn (do tiếp xúc).
- Dog-eared: có góc trang bị gấp lại (thường do sử dụng nhiều, nhưng không nhất thiết do ngón tay cái).
Thành ngữ liên quan
"Thumb one's nose at something": khinh thường, thách thức điều gì đó.
- He thumbed his nose at the rules and did as he pleased. (Anh ta coi thường các quy tắc và làm theo ý mình.)
"All thumbs": vụng về, lóng ngóng.
- I'm all thumbs when it comes to fixing things. (Tôi rất vụng về khi sửa chữa đồ đạc.)