thumbnail

thumbnail

She carefully painted her thumbnail with a bright red polish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Móng tay cái: "Thumbnail" chỉ phần móng nằm trên ngón tay cái của con người.
    • Hình thu nhỏ: Trong công nghệ thông tin thiết kế, "thumbnail" một phiên bản hình ảnh hoặc video nhỏ hơn, dùng để xem trước nội dung chính.
dụ sử dụng
  • Móng tay cái:

    • She painted her thumbnail with a bright red polish. ( ấy sơn móng tay cái của mình bằng màu đỏ tươi.)
    • He accidentally cut his thumbnail while gardening. (Anh ấy vô tình cắt vào móng tay cái khi làm vườn.)
  • Hình thu nhỏ:

    • The website shows a thumbnail of each product before you click to see the full image. (Trang web hiển thị một hình thu nhỏ của mỗi sản phẩm trước khi bạn nhấp để xem ảnh đầy đủ.)
    • You can preview the video by looking at its thumbnail. (Bạn có thể xem trước video bằng cách nhìn vào hình thu nhỏ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thumbnail sketch": bản phác thảo nhanh, thường một bức vẽ nhỏ hoặc mô tả sơ lược.

    • The artist drew a thumbnail sketch of the landscape before starting the full painting. (Họa sĩ đã vẽ một bản phác thảo nhỏ về phong cảnh trước khi bắt đầu bức tranh hoàn chỉnh.)
  • "Thumbnail image": hình ảnh thu nhỏ, thường dùng trong các thư viện ảnh hoặc kết quả tìm kiếm.

    • The gallery displays thumbnails of all the photos for easy browsing. (Phòng trưng bày hiển thị hình thu nhỏ của tất cả các bức ảnh để dễ dàng duyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Thumb (n): ngón tay cái.

    • He hit his thumb with a hammer. (Anh ấy đập ngón tay cái bằng búa.)
  • Thumbnailer (n): phần mềm hoặc công cụ tạo hình thu nhỏ.

    • This app is a great thumbnailer for video files. (Ứng dụng này một công cụ tạo hình thu nhỏ tuyệt vời cho các tệp video.)
Từ đồng nghĩa
  • Miniature (n): bản thu nhỏ, hình nhỏ.

    • The artist created a miniature of the building. (Họa sĩ đã tạo một bản thu nhỏ của tòa nhà.)
  • Preview (n): bản xem trước.

    • The software generates a preview of the image. (Phần mềm tạo ra một bản xem trước của hình ảnh.)
Các cụm từ liên quan
  • Thumbnail view: chế độ xem hình thu nhỏ.

    • Switch to thumbnail view to see all pictures at once. (Chuyển sang chế độ xem hình thu nhỏ để thấy tất cả ảnh cùng một lúc.)
  • Thumbnail link: liên kết hình thu nhỏ (thường liên kết đến nội dung đầy đủ).

    • Click on the thumbnail link to open the full article. (Nhấp vào liên kết hình thu nhỏ để mở bài viết đầy đủ.)
Thành ngữ liên quan
  • By the skin of one's thumbnail: (hiếm) rất sát sao, suýt soát (tương tự "by the skin of one's teeth").
    • He passed the exam by the skin of his thumbnail. (Anh ấy thi đỗ suýt soát.)