thumbprint
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu vân tay cái: "thumbprint" là dấu vân tay được tạo ra bởi ngón tay cái, đặc biệt là phần đầu ngón tay cái. Đây là một dạng nhận dạng sinh học độc nhất của mỗi người.
- Dấu ấn cá nhân: Trong nghĩa bóng, "thumbprint" còn chỉ một đặc điểm, phong cách hoặc dấu hiệu riêng biệt, không thể nhầm lẫn của một người hoặc một vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The detective found a clear thumbprint on the glass. (Thám tử đã tìm thấy một dấu vân tay cái rõ ràng trên chiếc ly.)
- Her artistic style is like a thumbprint, unique and unmistakable. (Phong cách nghệ thuật của cô ấy giống như một dấu vân tay cái, độc đáo và không thể nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave one's thumbprint on something": để lại dấu ấn cá nhân, ảnh hưởng đặc trưng lên một thứ gì đó.
- The architect left his thumbprint on the city's skyline with his innovative designs. (Kiến trúc sư đã để lại dấu ấn cá nhân lên đường chân trời của thành phố với những thiết kế sáng tạo của mình.)
"thumbprint cookie": bánh quy có hình dạng lõm ở giữa, thường được nhồi mứt, gợi liên tưởng đến dấu ngón tay cái.
- She baked thumbprint cookies with raspberry jam for the party. (Cô ấy đã nướng bánh quy dấu ngón tay cái với mứt mâm xôi cho bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Thumbprint (adj): thuộc về dấu vân tay cái hoặc dấu ấn cá nhân.
- The thumbprint verification system is very secure. (Hệ thống xác minh dấu vân tay cái rất an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Fingerprint: dấu vân tay (nói chung, không chỉ riêng ngón cái).
- Imprint: dấu ấn, dấu vết (có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Mark: dấu hiệu, đặc điểm nhận dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "thumbprint". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "leave" (để lại) như trong mục "Các cách sử dụng nâng cao".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "thumbprint", nhưng có thể sử dụng trong các cụm từ như "a unique thumbprint" (một dấu ấn độc đáo) để nhấn mạnh tính cá nhân hóa.