thun thút

Định nghĩa
  1. Tính từ (thường đi kèm với động từ "thổi"):
    • Thổi thành từng luồng mạnh, liên tục dồn dập: "thun thút" miêu tả cách gió thổi mạnh, nhanh, không ngớt, tạo cảm giác ào ạt liên hồi.
dụ sử dụng
  • (Gió thổi mạnh, liên tục dồn dập trên cánh đồng.)
  • (Cơn mưa với gió thổi từng luồng mạnh làm cây cối đổ nghiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thun thút" thường được dùng trong văn miêu tả cảnh thiên nhiên, đặc biệt khi nói về gió mạnh trong bão hoặc thời tiết xấu.
    • Những cơn gió thun thút thổi suốt đêm làm tôi không ngủ được. (Gió thổi mạnh liên tục suốt đêm khiến tôi mất ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thút thít (tính từ): thổi nhẹ, từng đợt nhỏtrái nghĩa với "thun thút".

    • Gió thút thít qua khe cửa. (Gió thổi nhẹ qua khe cửa.)
  • Ào ạt (tính từ): mạnh mẽ, dồn dập, tương tự nhưng không nhất thiết chỉ về gió.

    • Nước chảy ào ạt. (Nước chảy mạnh liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Dồn dập: liên tục, mạnh mẽ.
  • Ào ào: mạnh mẽ, ầm ĩ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "thun thút". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn miêu tả thời tiết hoặc cảnh vật.
thun thút
Gió thổi thun thút qua những cành cây.