thunbergia alata

Định nghĩa

Danh từ: Thunbergia alata một loài thực vật thân leo nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi, thuộc chi Thunbergia. Loài cây này đặc trưng bởi hoa màu vàng tươi với một tâm màu tím sẫm hoặc nâu đentrung tâm, tạo nên hình dáng giống như "mắt đen". Đây loại cây cảnh phổ biến, thường được trồng để leo giàn hoặc trang trí ban công.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong làm vườn: Thunbergia alata thường được trồng như một loại cây leo hàng nămcác vùng khí hậu ôn đới, nhưng có thể sống lâu nămvùng nhiệt đới.

    • Cần cung cấp giàn hoặc lưới để thunbergia alata có thể leo lên phát triển tốt.
  • Trong y học cổ truyền: Một số nghiên cứu cho thấy chiết xuất từ của thunbergia alata có thể tác dụng kháng viêm chống oxy hóa.

    • Người dân địa phươngchâu Phi đôi khi sử dụng thunbergia alata để chữa các vết thương nhỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Thunbergia (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài khác, không chỉ riêng thunbergia alata.

    • nhiều loài thunbergia khác nhau, như thunbergia grandiflora với hoa màu xanh tím.
  • Cây mắt đen (danh từ): Tên thường gọi phổ biến của loài này trong tiếng Việt.

    • Cây mắt đen một loại cây cảnh dễ trồng chăm sóc.
Từ đồng nghĩa
  • Black-eyed Susan vine: Tên tiếng Anh thông dụng của .
    • Black-eyed Susan vine tên gọi khác của thunbergia alata trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên thực vật này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .)
thunbergia alata
A gardener trains a thunbergia alata to climb a wooden trellis.