thunderbird

Định nghĩa

Danh từ: - Thần chim sấm sét: Trong thần thoại của một số bộ lạc thổ dân châu Mỹ, "thunderbird" một sinh vật thần thoại hình dạng một con chim khổng lồ, được cho mang lại sấm sét tia chớp. thường được xem một linh hồn mạnh mẽ của thiên nhiên.

dụ sử dụng
  • (Thần chim sấm sét một biểu tượng mạnh mẽ trong thần thoại của người thổ dân châu Mỹ.)
  • (Theo truyền thuyết, thần chim sấm sét tạo ra tiếng sấm bằng cách vỗ đôi cánh khổng lồ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thunderbird" trong văn hóa đại chúng: Từ này cũng được dùng để đặt tên cho các nhân vật, phương tiện hoặc thương hiệu, như dòng xe Thunderbird của Ford hoặc nhân vật trong truyện tranh.
    • The Ford Thunderbird was a classic American car from the 1950s. (Chiếc Ford Thunderbird một chiếc xe hơi cổ điển của Mỹ từ những năm 1950.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp; từ này danh từ ghép cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Spirit bird: chim linh hồn (dùng trong bối cảnh tâm linh).
  • Storm bird: chim bão (một cách gọi khác dựa trên khả năng gây ra thời tiết khắc nghiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "thunderbird".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này; "thunderbird" thường chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh thần thoại hoặc văn hóa đại chúng.
thunderbird
A thunderbird spreads its wings above the mountains during a storm.