thurber
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nhà hài hước và họa sĩ biếm họa người Mỹ (1894-1961), nổi tiếng với các tập tiểu luận và truyện ngắn xuất bản. - Phong cách hài hước đặc trưng của James Thurber, thường mang tính châm biếm, kỳ quặc và dí dỏm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi luôn ngưỡng mộ sự hóm hỉnh của Thurber trong các câu chuyện của ông.)
- (Phong cách của họa sĩ biếm họa này rất giống Thurber.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a Thurberesque situation": một tình huống kỳ quặc, hài hước theo phong cách Thurber.
- The office meeting turned into a Thurberesque drama of misunderstandings. (Cuộc họp văn phòng biến thành một vở kịch hiểu lầm theo phong cách Thurber.)
Biến thể và từ gần giống
Thurberesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của James Thurber.
- His writing has a Thurberesque charm. (Văn phong của ông ấy có nét duyên dáng kiểu Thurber.)
Thurberian (tính từ): liên quan đến James Thurber hoặc tác phẩm của ông.
- The Thurberian humor is both gentle and sharp. (Sự hài hước Thurberian vừa nhẹ nhàng vừa sắc sảo.)
Từ đồng nghĩa
- Humorist: nhà hài hước (người viết truyện hài).
- Cartoonist: họa sĩ biếm họa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Thurber".
Thành ngữ liên quan
- "a Thurber moment": một khoảnh khắc kỳ quặc, hài hước giống như trong truyện của Thurber.
- When the cat started typing, it was a real Thurber moment. (Khi con mèo bắt đầu gõ chữ, đó thực sự là một khoảnh khắc kiểu Thurber.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "thurber"
