thusly
Trạng từ: Thusly là một biến thể không chuẩn (nonstandard) của trạng từ "thus", có nghĩa là theo cách đã được chỉ ra, như vậy, như thế. Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để nhấn mạnh cách thức thực hiện một hành động hoặc trạng thái.
- (Cầm cọ như thế này.)
- (Sắp xếp các quân cờ như vậy.)
- (Anh ấy giải thích quy trình như sau: đầu tiên, bạn trộn các nguyên liệu.)
Dùng trong văn phong hài hước hoặc mỉa mai: Thusly thường được dùng để tạo hiệu ứng hài hoặc nhấn mạnh sự cổ hủ, kiểu cách.
- And thusly, the king decreed that all frogs must be kissed. (Và như thế, nhà vua ra lệnh rằng tất cả ếch đều phải được hôn.)
Trong văn bản kỹ thuật hoặc hướng dẫn: Đôi khi dùng để thay thế "thus" để tránh lặp từ, nhưng không phổ biến.
- The data should be processed thusly to ensure accuracy. (Dữ liệu nên được xử lý như vậy để đảm bảo độ chính xác.)
Thus (trạng từ): dạng chuẩn, phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự.
- Thus, we conclude the meeting. (Như vậy, chúng ta kết thúc cuộc họp.)
Like so (cụm từ): thân mật, nghĩa tương tự.
- Do it like so. (Làm như thế này.)
In this way: theo cách này.
- The machine works in this way. (Máy hoạt động theo cách này.)
As such: như vậy, với tư cách đó.
- He is a leader, and as such, he must make decisions. (Anh ấy là người lãnh đạo, và với tư cách đó, anh ấy phải đưa ra quyết định.)
So: như vậy, thế.
- Hold the brush so. (Cầm cọ thế này.)
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "thusly".
Thus and so: theo một cách nhất định (thường dùng trong hướng dẫn).
- Arrange the chairs thus and so. (Sắp xếp ghế như thế này và như thế kia.)
Thus far: cho đến nay.
- Thus far, the project has been successful. (Cho đến nay, dự án đã thành công.)